Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3581 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đạt
Ngày sinh: 02/12/1995 Thẻ căn cước: 051******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3582 |
Họ tên:
Đồng Văn Hòa
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 070******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3583 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Thanh Duy
Ngày sinh: 25/05/2000 Thẻ căn cước: 077******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3584 |
Họ tên:
Bùi Chí Nghĩa
Ngày sinh: 29/09/1999 Thẻ căn cước: 077******357 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 3585 |
Họ tên:
Trần Trung Thông
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 042******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông(xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 3586 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 09/11/1984 Thẻ căn cước: 054******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 3587 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Phương
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 082******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3588 |
Họ tên:
Mai Cao Kiệt
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 077******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3589 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 079******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3590 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quân
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 044******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3591 |
Họ tên:
Vũ Quý Trường
Ngày sinh: 19/06/1977 Thẻ căn cước: 042******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 3592 |
Họ tên:
Phạm Vũ Đức Toàn
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 079******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3593 |
Họ tên:
Huỳnh Như Phương
Ngày sinh: 08/04/1978 Thẻ căn cước: 080******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3594 |
Họ tên:
Phan Khắc An Ninh
Ngày sinh: 31/08/1992 Thẻ căn cước: 072******317 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3595 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trung
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 075******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3596 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 056******404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3597 |
Họ tên:
Lê Quang Hoàn
Ngày sinh: 18/05/1976 Thẻ căn cước: 035******366 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3598 |
Họ tên:
Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 26/08/1997 Thẻ căn cước: 064******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3599 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/09/1963 Thẻ căn cước: 042******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3600 |
Họ tên:
Thân Văn Đồng
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 042******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
