Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3581 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/09/1995 Thẻ căn cước: 048******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3582 |
Họ tên:
Đinh Tiến Hoàng
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 025******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3583 |
Họ tên:
Đặng Văn Hùng
Ngày sinh: 22/06/1991 Thẻ căn cước: 044******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3584 |
Họ tên:
Bùi Đức Chính
Ngày sinh: 18/02/1997 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (chương trình kỹ sư tài năng) |
|
||||||||||||
| 3585 |
Họ tên:
Bùi Đình Huy
Ngày sinh: 20/02/2000 Thẻ căn cước: 040******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3586 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 040******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3587 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 036******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện- Điện tử trong công nghiệp và GTVT ngành kỹ thuật điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 3588 |
Họ tên:
Bùi Văn Trường
Ngày sinh: 20/04/2000 Thẻ căn cước: 034******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3589 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/10/1971 Thẻ căn cước: 034******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 3590 |
Họ tên:
Trần Văn Nguyên
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 036******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 3591 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/10/1980 Thẻ căn cước: 001******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 3592 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 025******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 3593 |
Họ tên:
Dương Ngọc Linh
Ngày sinh: 11/04/1989 Thẻ căn cước: 037******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3594 |
Họ tên:
Vũ Thành Long
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 030******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3595 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Lam
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 040******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3596 |
Họ tên:
Trần Văn Đức
Ngày sinh: 08/02/1998 Thẻ căn cước: 037******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3597 |
Họ tên:
Trần Trung Tính
Ngày sinh: 26/08/1994 Thẻ căn cước: 077******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3598 |
Họ tên:
Trần Đức Lượng
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 036******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3599 |
Họ tên:
Phạm Văn Dân
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 001******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3600 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 031******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
