Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 341 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 20/01/1979 Thẻ căn cước: 022******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 342 |
Họ tên:
Lê Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/01/1982 Thẻ căn cước: 038******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 343 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 09/06/1986 Thẻ căn cước: 026******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- đường |
|
||||||||||||
| 344 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khiêm
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 035******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 345 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Dũng
Ngày sinh: 13/02/1993 Thẻ căn cước: 034******995 Trình độ chuyên môn: Cao đằng công nghệ KTCT xây dựng |
|
||||||||||||
| 346 |
Họ tên:
Tạ Việt Anh
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 035******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 347 |
Họ tên:
Bùi Tùng Lâm
Ngày sinh: 31/05/1999 Thẻ căn cước: 022******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 348 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 030******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 349 |
Họ tên:
Lương Hồng Phong
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 022******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 350 |
Họ tên:
Đoàn Thế Sâm
Ngày sinh: 28/09/1985 Thẻ căn cước: 022******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 351 |
Họ tên:
Trần Đức Thái
Ngày sinh: 10/08/1983 Thẻ căn cước: 030******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 352 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khuê
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 034******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 353 |
Họ tên:
Hoàng Minh Quang
Ngày sinh: 10/12/1997 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 354 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích
Ngày sinh: 01/05/1976 Thẻ căn cước: 027******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 355 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giang
Ngày sinh: 14/08/1997 Thẻ căn cước: 022******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 356 |
Họ tên:
Hoàng Duy Khánh
Ngày sinh: 01/01/1999 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 357 |
Họ tên:
Đoàn Đình Tùng
Ngày sinh: 02/04/1976 Thẻ căn cước: 033******674 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 358 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trà My
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 022******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 359 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 026******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 360 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 022******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
