Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 341 |
Họ tên:
Võ Tấn Lĩnh
Ngày sinh: 19/04/1991 Thẻ căn cước: 049******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 342 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuần
Ngày sinh: 03/11/1999 Thẻ căn cước: 068******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 343 |
Họ tên:
Võ Duy Tấn
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 052******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 344 |
Họ tên:
Võ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 074******658 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 345 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sây
Ngày sinh: 15/10/1996 Thẻ căn cước: 066******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng ( Quản Lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 346 |
Họ tên:
Dương Thu Trang
Ngày sinh: 01/07/1988 Thẻ căn cước: 024******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 347 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 079******186 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 348 |
Họ tên:
Vũ Văn Thiệp
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 034******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phố
Ngày sinh: 29/07/1983 Thẻ căn cước: 024******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư xây dựng chuyên ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 350 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 28/09/1984 Thẻ căn cước: 001******315 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 351 |
Họ tên:
Mai Hữu Ngọc
Ngày sinh: 10/01/1975 Thẻ căn cước: 080******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 352 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 052******552 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 353 |
Họ tên:
Đinh Bá Hùng
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 070******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 354 |
Họ tên:
Võ Minh Khang
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 080******264 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 355 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Cường
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 026******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 356 |
Họ tên:
Trần Lê Liêm
Ngày sinh: 15/11/1994 Thẻ căn cước: 060******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 357 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quyết
Ngày sinh: 15/03/1991 Thẻ căn cước: 036******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 358 |
Họ tên:
Bùi Đức Dương
Ngày sinh: 12/05/2001 Thẻ căn cước: 052******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 359 |
Họ tên:
Đào Duy Đạt
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 082******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 360 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 24/02/2000 Thẻ căn cước: 077******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
