Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 341 |
Họ tên:
DƯƠNG VĂN HOÀNH
Ngày sinh: 16/05/1979 Thẻ căn cước: 019******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 342 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI LINH
Ngày sinh: 20/04/1988 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 343 |
Họ tên:
VŨ TIẾN MẠNH
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 344 |
Họ tên:
HOÀNG NHẬT ANH
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 040******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 345 |
Họ tên:
TRẦN HOÀNG LÂN
Ngày sinh: 06/09/2000 Thẻ căn cước: 036******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 346 |
Họ tên:
TRỌNG KIẾN DƯƠNG
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 031******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 347 |
Họ tên:
TRẦN THỊ TUYẾN
Ngày sinh: 22/07/1986 Thẻ căn cước: 036******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 348 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH LÂM
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 038******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 349 |
Họ tên:
NGÔ VĂN VĂN
Ngày sinh: 01/07/1990 Thẻ căn cước: 034******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 350 |
Họ tên:
VŨ HỒNG QUÂN
Ngày sinh: 14/05/1995 Thẻ căn cước: 008******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 351 |
Họ tên:
PHẠM ĐĂNG NHẤT
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 030******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 352 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BẰNG
Ngày sinh: 29/10/1999 Thẻ căn cước: 035******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 353 |
Họ tên:
VŨ NGỌC ÁNH
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 035******398 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 354 |
Họ tên:
TRẦN QUANG ĐẠT
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 001******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 355 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC THANH
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 040******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 356 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THÁNH
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 019******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 357 |
Họ tên:
BÙI THỊ HIỀN
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 035******220 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 358 |
Họ tên:
NGUYỄN HẢI DƯƠNG
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 014******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 359 |
Họ tên:
Vũ Thị Linh
Ngày sinh: 08/06/1997 Thẻ căn cước: 026******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 360 |
Họ tên:
Đặng Văn Kỳ
Ngày sinh: 14/04/1998 Thẻ căn cước: 011******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
