Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35961 |
Họ tên:
Trần Công Nhật Lành
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 045******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật lý, ngành Nhà máy điện hạt nhân: Thiết kế, vận hành, khai thác và trang bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35962 |
Họ tên:
Trương Quang Kiên
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 056******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vậy lý, ngành Các nhà máy nguyên tử: Thiết kế, khai thác và trang bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35963 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lai
Ngày sinh: 07/10/1997 CMND: 215***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 35964 |
Họ tên:
Võ Thị Tú Anh
Ngày sinh: 11/12/1995 CMND: 241***616 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Vật lý hạt nhân và công nghệ |
|
||||||||||||
| 35965 |
Họ tên:
Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 13/02/1996 Thẻ căn cước: 087******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 35966 |
Họ tên:
Trần Thị Anh Thư
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 051******873 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ sư ngành năng lượng hạt nhân và vật lý nhiệt |
|
||||||||||||
| 35967 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Linh
Ngày sinh: 17/06/1995 CMND: 272***451 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Vật lý hạt nhân và công nghệ |
|
||||||||||||
| 35968 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Khải
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 080******762 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Năng lượng hạt nhân và vật lý nhiệt |
|
||||||||||||
| 35969 |
Họ tên:
Dương Thanh Phương
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 064******684 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35970 |
Họ tên:
Phan Phước Tiệp
Ngày sinh: 01/07/1989 Thẻ căn cước: 066******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35971 |
Họ tên:
Phạm Thế Vĩ
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 051******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35972 |
Họ tên:
Phạm Duy Hải
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35973 |
Họ tên:
Hồ Đắc Biển
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 046******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35974 |
Họ tên:
Đồng Lê Khoa
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 049******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35975 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Quang
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 049******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 35976 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Tấn Phong
Ngày sinh: 27/08/1994 Thẻ căn cước: 075******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35977 |
Họ tên:
Võ Quốc Danh
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 066******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35978 |
Họ tên:
Ngô Đình Cương
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 044******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghệp |
|
||||||||||||
| 35979 |
Họ tên:
Phạm Thành Duy
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 049******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 35980 |
Họ tên:
Thái Văn Vinh
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 046******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
