Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35941 |
Họ tên:
Lê Khắc Hùng
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 038******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35942 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoạch
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 017******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35943 |
Họ tên:
Bùi Đức Khoa
Ngày sinh: 16/08/1973 Thẻ căn cước: 036******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35944 |
Họ tên:
Đặng Công Lâm
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 052******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35945 |
Họ tên:
Trần Đức Linh
Ngày sinh: 25/05/1995 Thẻ căn cước: 034******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35946 |
Họ tên:
Trần Văn Châu
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 040******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35947 |
Họ tên:
Tôn Ngọc Nga
Ngày sinh: 26/08/1991 CMND: 212***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35948 |
Họ tên:
Phan Văn Duy
Ngày sinh: 17/03/1996 Thẻ căn cước: 066******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35949 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 052******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35950 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khải
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 080******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35951 |
Họ tên:
Huỳnh Chiếm Phước Điền
Ngày sinh: 01/11/1992 Thẻ căn cước: 056******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 35952 |
Họ tên:
Phùng Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 23/02/1980 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35953 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hưng
Ngày sinh: 06/02/1972 Thẻ căn cước: 001******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 35954 |
Họ tên:
Lê Xuân Thiên
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 045******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 35955 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Tường
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 038******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35956 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mạnh
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 079******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 35957 |
Họ tên:
Thái Nguyễn Du
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 045******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 35958 |
Họ tên:
Bùi Văn Cương
Ngày sinh: 10/09/1977 Thẻ căn cước: 034******348 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 35959 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vương
Ngày sinh: 16/07/1984 Thẻ căn cước: 052******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 35960 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoài Nam
Ngày sinh: 21/01/1974 Thẻ căn cước: 075******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
