Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35921 |
Họ tên:
Phan Thị Trang
Ngày sinh: 15/04/1980 Thẻ căn cước: 058******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35922 |
Họ tên:
Đặng Trung Dũng
Ngày sinh: 04/04/1983 Thẻ căn cước: 092******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 35923 |
Họ tên:
Võ Nhựt Trường
Ngày sinh: 18/05/1996 Thẻ căn cước: 092******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 35924 |
Họ tên:
Lâm Thanh Toàn
Ngày sinh: 03/06/1986 Thẻ căn cước: 092******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35925 |
Họ tên:
Lê Ngọc Minh
Ngày sinh: 14/12/1984 Thẻ căn cước: 038******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 35926 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 033******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ( Chuyên ngành Hệ thống Điện) |
|
||||||||||||
| 35927 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 037******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35928 |
Họ tên:
Hồ Đình Mạnh
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 040******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35929 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Anh
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 040******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35930 |
Họ tên:
Phan Việt Đức
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 040******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35931 |
Họ tên:
Ngô Duy Thành
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 111***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35932 |
Họ tên:
Phạm Thanh Cảnh
Ngày sinh: 11/12/1991 Thẻ căn cước: 036******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35933 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lực
Ngày sinh: 21/09/1991 Thẻ căn cước: 040******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 35934 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 29/11/1975 Thẻ căn cước: 019******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 35935 |
Họ tên:
Bùi Việt Hùng
Ngày sinh: 01/12/1986 Thẻ căn cước: 037******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35936 |
Họ tên:
Hà Quốc Cường
Ngày sinh: 26/10/1975 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35937 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lợi
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 049******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35938 |
Họ tên:
Lê Đức Hà
Ngày sinh: 16/11/1984 Thẻ căn cước: 024******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 35939 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 037******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 35940 |
Họ tên:
Vũ Hà Phú
Ngày sinh: 08/11/1990 Thẻ căn cước: 026******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
