Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35901 |
Họ tên:
Lê Duy Lân
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 066******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35902 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 08/01/1988 Thẻ căn cước: 087******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 35903 |
Họ tên:
Lê Đặng Kiên
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 054******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35904 |
Họ tên:
Hồ Văn Dương
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 051******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu đường) Thạc sĩ Xây dựng đường ôtô và đường thành phố |
|
||||||||||||
| 35905 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 21/04/1990 Thẻ căn cước: 075******636 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35906 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thương
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 080******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 35907 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 12/06/1992 Thẻ căn cước: 054******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35908 |
Họ tên:
Trần Thắng Nhất
Ngày sinh: 03/07/1988 Thẻ căn cước: 030******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35909 |
Họ tên:
Trịnh Minh Đăng
Ngày sinh: 11/02/1995 Thẻ căn cước: 079******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 35910 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nghiệp
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 067******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35911 |
Họ tên:
Đặng Trần Trúc Phương
Ngày sinh: 18/11/1986 Thẻ căn cước: 060******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35912 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoài Thương
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 079******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35913 |
Họ tên:
Từ Thành Viên
Ngày sinh: 10/12/1985 Thẻ căn cước: 051******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35914 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Duy
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 068******917 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35915 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lân
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 054******996 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35916 |
Họ tên:
Hà Ngọc Quốc
Ngày sinh: 28/12/2023 Thẻ căn cước: 052******314 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35917 |
Họ tên:
Đặng Văn Thọ
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 064******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35918 |
Họ tên:
Trần Trung Nhân
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 086******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35919 |
Họ tên:
Trần Võ Toàn Nhân
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 058******398 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 35920 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Pháp
Ngày sinh: 06/02/1988 Thẻ căn cước: 058******200 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
