Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35881 |
Họ tên:
Võ Công Vỹ
Ngày sinh: 28/07/1992 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 35882 |
Họ tên:
TRƯƠNG TẤN ĐẠT
Ngày sinh: 11/01/1979 Thẻ căn cước: 089******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 35883 |
Họ tên:
Đào Ngọc tới
Ngày sinh: 27/01/1997 Thẻ căn cước: 060******927 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 35884 |
Họ tên:
Cao Hồng Cần
Ngày sinh: 24/11/1982 Thẻ căn cước: 092******759 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35885 |
Họ tên:
nguyen van truc
Ngày sinh: 01/01/1972 Thẻ căn cước: 056******461 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35886 |
Họ tên:
nguyễn việt hoàng
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 049******795 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35887 |
Họ tên:
trần xuân hội
Ngày sinh: 24/04/1991 CMND: 221***482 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35888 |
Họ tên:
lương vinh hiển
Ngày sinh: 24/06/1983 Thẻ căn cước: 044******709 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 35889 |
Họ tên:
võ đức hải
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 056******629 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 35890 |
Họ tên:
nguyễn đức duy trí
Ngày sinh: 15/09/1994 CMND: 197***222 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35891 |
Họ tên:
lương thanh tuyên
Ngày sinh: 16/10/1992 Thẻ căn cước: 040******607 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35892 |
Họ tên:
lê văn thả
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 056******489 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35893 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 06/02/1992 Thẻ căn cước: 040******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 35894 |
Họ tên:
Trần Phước Đại
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 087******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35895 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 052******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35896 |
Họ tên:
Trần Quang Vũ
Ngày sinh: 06/08/1990 Thẻ căn cước: 096******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35897 |
Họ tên:
Lê Hoàng Ngọc Hải
Ngày sinh: 03/05/1977 Thẻ căn cước: 046******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 35898 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Toán
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 052******994 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35899 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thông
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 072******522 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35900 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Trường
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 087******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
