Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35861 |
Họ tên:
Hồ Đắc Biển
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 046******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35862 |
Họ tên:
Đồng Lê Khoa
Ngày sinh: 07/08/1995 Thẻ căn cước: 049******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35863 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Quang
Ngày sinh: 10/09/1993 Thẻ căn cước: 049******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 35864 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Tấn Phong
Ngày sinh: 27/08/1994 Thẻ căn cước: 075******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35865 |
Họ tên:
Võ Quốc Danh
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 066******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35866 |
Họ tên:
Ngô Đình Cương
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 044******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghệp |
|
||||||||||||
| 35867 |
Họ tên:
Phạm Thành Duy
Ngày sinh: 29/05/1991 Thẻ căn cước: 049******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 35868 |
Họ tên:
Thái Văn Vinh
Ngày sinh: 01/02/1988 Thẻ căn cước: 046******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35869 |
Họ tên:
Đặng Công Duy Tùng
Ngày sinh: 31/08/1994 Thẻ căn cước: 048******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35870 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toản
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 049******833 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35871 |
Họ tên:
Lê Hùng Thịnh
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 048******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35872 |
Họ tên:
Ngô Văn Hóa
Ngày sinh: 26/01/1985 Thẻ căn cước: 046******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35873 |
Họ tên:
Trần Hữu Nguyên
Ngày sinh: 17/03/1989 Thẻ căn cước: 049******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35874 |
Họ tên:
Trương Tiểu Lâm
Ngày sinh: 07/03/1969 Thẻ căn cước: 044******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35875 |
Họ tên:
Kiều Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35876 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuấn
Ngày sinh: 22/03/1961 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cầu |
|
||||||||||||
| 35877 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Toàn
Ngày sinh: 24/10/1997 Thẻ căn cước: 093******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35878 |
Họ tên:
Đồng Thanh Sang
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 093******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35879 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Duy
Ngày sinh: 08/12/1996 Thẻ căn cước: 092******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35880 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 086******100 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
