Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35841 |
Họ tên:
Phan Ngọc Chính
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 052******044 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35842 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo Ngọc
Ngày sinh: 11/11/1996 Thẻ căn cước: 082******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35843 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 045******200 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35844 |
Họ tên:
Ngô Duy Bảo
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 077******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 35845 |
Họ tên:
Trương Trần Thuận Tính
Ngày sinh: 01/07/1998 Thẻ căn cước: 079******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 35846 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huy
Ngày sinh: 21/03/1998 Thẻ căn cước: 051******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ |
|
||||||||||||
| 35847 |
Họ tên:
Vũ Việt Phương
Ngày sinh: 22/10/1996 Thẻ căn cước: 079******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35848 |
Họ tên:
Trần Lê Ngọc Phước
Ngày sinh: 04/09/1995 Thẻ căn cước: 060******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 35849 |
Họ tên:
Trần Công Nhật Lành
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 045******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật lý, ngành Nhà máy điện hạt nhân: Thiết kế, vận hành, khai thác và trang bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35850 |
Họ tên:
Trương Quang Kiên
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 056******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vậy lý, ngành Các nhà máy nguyên tử: Thiết kế, khai thác và trang bị kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35851 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Lai
Ngày sinh: 07/10/1997 CMND: 215***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 35852 |
Họ tên:
Võ Thị Tú Anh
Ngày sinh: 11/12/1995 CMND: 241***616 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Vật lý hạt nhân và công nghệ |
|
||||||||||||
| 35853 |
Họ tên:
Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 13/02/1996 Thẻ căn cước: 087******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 35854 |
Họ tên:
Trần Thị Anh Thư
Ngày sinh: 08/01/1995 Thẻ căn cước: 051******873 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ sư ngành năng lượng hạt nhân và vật lý nhiệt |
|
||||||||||||
| 35855 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Linh
Ngày sinh: 17/06/1995 CMND: 272***451 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Vật lý hạt nhân và công nghệ |
|
||||||||||||
| 35856 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Khải
Ngày sinh: 20/07/1995 Thẻ căn cước: 080******762 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Năng lượng hạt nhân và vật lý nhiệt |
|
||||||||||||
| 35857 |
Họ tên:
Dương Thanh Phương
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 064******684 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35858 |
Họ tên:
Phan Phước Tiệp
Ngày sinh: 01/07/1989 Thẻ căn cước: 066******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35859 |
Họ tên:
Phạm Thế Vĩ
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 051******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35860 |
Họ tên:
Phạm Duy Hải
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
