Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35821 |
Họ tên:
Nguyễn Di Linh
Ngày sinh: 19/02/1993 Thẻ căn cước: 075******942 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 35822 |
Họ tên:
Trần Công Định
Ngày sinh: 30/08/1990 Thẻ căn cước: 040******264 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT cơ khí |
|
||||||||||||
| 35823 |
Họ tên:
Trần Sơn Thành
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 056******972 Trình độ chuyên môn: KS CNKT cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 35824 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 05/01/1975 Thẻ căn cước: 052******854 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 35825 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 22/10/1981 Thẻ căn cước: 033******794 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí |
|
||||||||||||
| 35826 |
Họ tên:
Trần Quốc Trọng
Ngày sinh: 25/09/1980 Thẻ căn cước: 075******503 Trình độ chuyên môn: KS Cơ khí |
|
||||||||||||
| 35827 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyền
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 093******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35828 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Hòa
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 092******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35829 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bảng
Ngày sinh: 07/01/1970 Thẻ căn cước: 033******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35830 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 001******859 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 35831 |
Họ tên:
Đồng Thái Sơn
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 010******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 35832 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huyền
Ngày sinh: 13/02/1966 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 35833 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 21/12/1995 Thẻ căn cước: 036******944 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 35834 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 039******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 35835 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Kiên
Ngày sinh: 17/04/1994 Thẻ căn cước: 001******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 35836 |
Họ tên:
Mai Hữu Tốn
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 038******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 35837 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 16/11/1993 Thẻ căn cước: 040******092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 35838 |
Họ tên:
Phạm Đoàn Bách
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 024******359 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 35839 |
Họ tên:
Trương Chế Quang Hiệu
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 051******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 35840 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Ngọc
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 064******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
