Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35801 |
Họ tên:
Diệp Tường Vân
Ngày sinh: 25/02/1979 Thẻ căn cước: 064******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 35802 |
Họ tên:
Nguyễn Oanh Hùng
Ngày sinh: 08/10/1991 Thẻ căn cước: 064******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35803 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 01/04/1978 Thẻ căn cước: 064******873 Trình độ chuyên môn: Th.s, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35804 |
Họ tên:
Doãn Đình Thọ
Ngày sinh: 13/05/1997 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35805 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc Châm
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 036******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35806 |
Họ tên:
Trịnh Trọng Đức
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 037******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35807 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 036******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35808 |
Họ tên:
Ngô Xuân Định
Ngày sinh: 09/03/1996 Thẻ căn cước: 036******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35809 |
Họ tên:
Phạm Việt Trung
Ngày sinh: 20/07/1998 Thẻ căn cước: 036******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35810 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 036******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35811 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 036******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35812 |
Họ tên:
Đỗ Văn Định
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 036******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 35813 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chiến
Ngày sinh: 18/07/1990 Thẻ căn cước: 060******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 35814 |
Họ tên:
Hồ Minh Đạt
Ngày sinh: 20/04/1974 Thẻ căn cước: 075******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (ngành Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 35815 |
Họ tên:
Đào Ngọc Duy
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 052******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35816 |
Họ tên:
Bùi Hữu Thuận
Ngày sinh: 09/07/1994 Thẻ căn cước: 082******543 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 35817 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 060******386 Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 35818 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 040******975 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 35819 |
Họ tên:
Trần Văn Phát
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 038******897 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 35820 |
Họ tên:
Hà Công Nghĩa
Ngày sinh: 17/01/1993 Thẻ căn cước: 077******880 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT cơ khí |
|
