Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
35801 Họ tên: Diệp Tường Vân
Ngày sinh: 25/02/1979
Thẻ căn cước: 064******387
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00176557 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông III 24/10/2028
35802 Họ tên: Nguyễn Oanh Hùng
Ngày sinh: 08/10/1991
Thẻ căn cước: 064******631
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00176556 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 24/10/2028
GIL-00176556 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 24/10/2028
35803 Họ tên: Lê Văn Hà
Ngày sinh: 01/04/1978
Thẻ căn cước: 064******873
Trình độ chuyên môn: Th.s, Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
GIL-00176555 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 24/10/2028
35804 Họ tên: Doãn Đình Thọ
Ngày sinh: 13/05/1997
Thẻ căn cước: 036******577
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176554 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 27/10/2028
NAD-00176554 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 27/10/2028
35805 Họ tên: Lê Thị Ngọc Châm
Ngày sinh: 26/10/1997
Thẻ căn cước: 036******742
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176553 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 27/10/2028
NAD-00176553 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 27/10/2028
35806 Họ tên: Trịnh Trọng Đức
Ngày sinh: 19/05/1990
Thẻ căn cước: 037******752
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176552 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 27/10/2028
NAD-00176552 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 27/10/2028
35807 Họ tên: Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/09/1997
Thẻ căn cước: 036******885
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176551 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 27/10/2028
NAD-00176551 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Cầu đường bộ) III 27/10/2028
35808 Họ tên: Ngô Xuân Định
Ngày sinh: 09/03/1996
Thẻ căn cước: 036******995
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176550 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 27/10/2028
NAD-00176550 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Cầu đường bộ) III 27/10/2028
35809 Họ tên: Phạm Việt Trung
Ngày sinh: 20/07/1998
Thẻ căn cước: 036******889
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176549 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, HTKT III 27/10/2028
NAD-00176549 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 27/10/2028
35810 Họ tên: Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 27/09/1989
Thẻ căn cước: 036******600
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, HTKT III 27/10/2028
NAD-00176548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 27/10/2028
35811 Họ tên: Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 09/06/1990
Thẻ căn cước: 036******375
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176547 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp thoát nước công trình dân dụng, nhà công nghiệp III 27/10/2028
NAD-00176547 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình cấp nước (mạng đường ống cấp nước sinh hoạt) III 24/12/2028
35812 Họ tên: Đỗ Văn Định
Ngày sinh: 15/08/1980
Thẻ căn cước: 036******663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00176546 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 27/10/2028
35813 Họ tên: Nguyễn Ngọc Chiến
Ngày sinh: 18/07/1990
Thẻ căn cước: 060******410
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00176545 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 18/10/2028
35814 Họ tên: Hồ Minh Đạt
Ngày sinh: 20/04/1974
Thẻ căn cước: 075******801
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (ngành Kinh tế xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00176544 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông III 18/10/2028
35815 Họ tên: Đào Ngọc Duy
Ngày sinh: 16/06/1986
Thẻ căn cước: 052******802
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00176543 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 18/10/2028
35816 Họ tên: Bùi Hữu Thuận
Ngày sinh: 09/07/1994
Thẻ căn cước: 082******543
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00176542 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/10/2028
35817 Họ tên: Huỳnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 20/01/1990
Thẻ căn cước: 060******386
Trình độ chuyên môn: Trung cấp XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00176541 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 26/10/2028
35818 Họ tên: Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 05/11/1986
Thẻ căn cước: 040******975
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00176540 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 26/10/2028
DON-00176540 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 26/10/2028
35819 Họ tên: Trần Văn Phát
Ngày sinh: 09/09/1985
Thẻ căn cước: 038******897
Trình độ chuyên môn: KS Điện CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00176539 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 26/10/2028
DON-00176539 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị (cơ- điện) vào công trình II 26/10/2028
35820 Họ tên: Hà Công Nghĩa
Ngày sinh: 17/01/1993
Thẻ căn cước: 077******880
Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00176538 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 26/10/2028
DON-00176538 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị (cơ- điện) vào công trình III 26/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn