Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35781 |
Họ tên:
Trịnh Quang Phong
Ngày sinh: 21/01/1982 Thẻ căn cước: 064******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 35782 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phúc
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 064******524 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35783 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Duy
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 052******951 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35784 |
Họ tên:
Trương Văn Cương
Ngày sinh: 30/05/1976 Thẻ căn cước: 064******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 35785 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 064******845 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35786 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Hưng
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 026******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 35787 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 05/02/1991 Thẻ căn cước: 042******801 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35788 |
Họ tên:
Từ Văn Phú
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 064******355 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35789 |
Họ tên:
Lê Đức Khánh
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 052******973 Trình độ chuyên môn: Trung cấp CN - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35790 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Diễm
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 064******068 Trình độ chuyên môn: THCN - Xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 35791 |
Họ tên:
Trương Thị Thương
Ngày sinh: 02/06/1997 Thẻ căn cước: 064******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35792 |
Họ tên:
Trần Đình Pho
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 049******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ; Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 35793 |
Họ tên:
Bùi Hàn Duy
Ngày sinh: 02/01/1990 Thẻ căn cước: 064******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35794 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 064******039 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 35795 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 064******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35796 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 064******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35797 |
Họ tên:
Phan Quốc Phong
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 049******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35798 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phúc
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 049******214 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35799 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 10/06/1979 Thẻ căn cước: 062******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35800 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Hằng
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 064******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
