Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3561 |
Họ tên:
Đặng Lộc Tùng
Ngày sinh: 17/02/1998 Thẻ căn cước: 079******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 3562 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đấu
Ngày sinh: 11/08/1999 Thẻ căn cước: 095******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3563 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 034******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3564 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 082******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3565 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 051******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3566 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3567 |
Họ tên:
Huỳnh Nhựt Hồ
Ngày sinh: 16/06/1999 Thẻ căn cước: 087******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3568 |
Họ tên:
Lê Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/09/2001 Thẻ căn cước: 079******932 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3569 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 038******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3570 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nguyên Hạnh
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 056******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3571 |
Họ tên:
Võ Hùng Dũng
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 080******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3572 |
Họ tên:
Võ Đình Tâm
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 060******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3573 |
Họ tên:
Lâm Đoàn Nhựt Duy
Ngày sinh: 17/08/2000 Thẻ căn cước: 079******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3574 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 051******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3575 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ty
Ngày sinh: 04/04/1994 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 3576 |
Họ tên:
Trần Văn Hoạt
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 019******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 3577 |
Họ tên:
Bùi Thiện Trí
Ngày sinh: 06/03/1967 Thẻ căn cước: 079******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3578 |
Họ tên:
Trần Thanh Thảo
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 080******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3579 |
Họ tên:
Cao Thành Đức Tính
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 082******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3580 |
Họ tên:
Lê Chí Hùng
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 087******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
