Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35761 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Bảo Trọng
Ngày sinh: 12/05/1991 Thẻ căn cước: 051******624 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 35762 |
Họ tên:
Võ Mạnh Tĩnh
Ngày sinh: 12/05/1989 Thẻ căn cước: 051******741 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35763 |
Họ tên:
Thái Minh Tiến
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 080******571 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35764 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiên
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 027******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 35765 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 036******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35766 |
Họ tên:
Vũ Văn Lương
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 037******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35767 |
Họ tên:
Lưu Văn Biên
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 027******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 35768 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quỳnh
Ngày sinh: 06/12/1984 Thẻ căn cước: 027******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35769 |
Họ tên:
Lưu Hoàng An Điền
Ngày sinh: 22/08/1983 Thẻ căn cước: 082******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 35770 |
Họ tên:
Phạm Danh Hào
Ngày sinh: 18/05/1998 Thẻ căn cước: 082******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 35771 |
Họ tên:
Phan Ngọc Minh Tâm
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 082******684 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35772 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Quốc Đạt
Ngày sinh: 18/03/1997 Thẻ căn cước: 082******012 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35773 |
Họ tên:
Trần Phước Vinh
Ngày sinh: 18/03/1988 Thẻ căn cước: 082******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35774 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thao
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 034******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 35775 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảnh
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 034******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 35776 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hùng
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 034******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 35777 |
Họ tên:
Trần Danh Thuân
Ngày sinh: 26/12/1984 Thẻ căn cước: 034******545 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 35778 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hoan
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 35779 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 091******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35780 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 064******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
