Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35741 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC TOÀN
Ngày sinh: 02/09/1992 Thẻ căn cước: 091******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35742 |
Họ tên:
CHU ĐỨC HIẾN
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 019******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35743 |
Họ tên:
VŨ QUANG THỌ
Ngày sinh: 20/03/1982 Thẻ căn cước: 019******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 35744 |
Họ tên:
TRẦN DƯƠNG HÙNG
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 019******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 35745 |
Họ tên:
TRẦN CÔNG MẠNH
Ngày sinh: 07/11/1993 Thẻ căn cước: 019******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35746 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LÂM
Ngày sinh: 23/11/1974 Thẻ căn cước: 012******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 35747 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngày sinh: 22/08/1991 Thẻ căn cước: 019******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35748 |
Họ tên:
NGUYỄN SĨ NGỌC
Ngày sinh: 07/06/1981 Thẻ căn cước: 019******812 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 35749 |
Họ tên:
LÊ ĐẠI DƯƠNG
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 019******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35750 |
Họ tên:
LƯU VĂN DOANH
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 019******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35751 |
Họ tên:
HỒ VIỆT GIANG
Ngày sinh: 25/01/1967 Thẻ căn cước: 019******390 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 35752 |
Họ tên:
PHẠM THỊ BẢO YẾN
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 019******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35753 |
Họ tên:
Lê Hồng Linh
Ngày sinh: 28/10/1988 Thẻ căn cước: 011******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi – thủy điện |
|
||||||||||||
| 35754 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 18/12/1958 Thẻ căn cước: 011******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35755 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuân
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 094******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 35756 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Vinh
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 093******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật điên = điện tử |
|
||||||||||||
| 35757 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phụng
Ngày sinh: 03/02/1991 Thẻ căn cước: 092******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 35758 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Dương
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 093******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35759 |
Họ tên:
Võ Trương Lê Duy
Ngày sinh: 28/08/1997 Thẻ căn cước: 093******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35760 |
Họ tên:
Văn Công Ý
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 066******821 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
