Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35721 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Phong
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 034******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35722 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoái
Ngày sinh: 22/01/1978 Thẻ căn cước: 030******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35723 |
Họ tên:
Lê Duy Long
Ngày sinh: 17/03/1998 Thẻ căn cước: 030******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35724 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Đoàn
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 031******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 35725 |
Họ tên:
Dương Văn Việt
Ngày sinh: 21/01/1980 Thẻ căn cước: 030******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 35726 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thế
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 030******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35727 |
Họ tên:
Trương Thu Hằng
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 030******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35728 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 030******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35729 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH TỚI
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 052******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35730 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯƠNG
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35731 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG ÁNH
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 068******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35732 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THẮNG
Ngày sinh: 31/08/1982 Thẻ căn cước: 042******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35733 |
Họ tên:
Trang Minh Đăng
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 096******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35734 |
Họ tên:
Phan Trần Vũ
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 096******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35735 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thân
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 026******280 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 35736 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Công Anh
Ngày sinh: 04/11/1997 Thẻ căn cước: 026******516 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35737 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điểm
Ngày sinh: 14/01/1980 Thẻ căn cước: 026******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35738 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Biên
Ngày sinh: 07/10/1988 Thẻ căn cước: 001******594 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 35739 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lộc
Ngày sinh: 13/01/1995 Thẻ căn cước: 026******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35740 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HÒA
Ngày sinh: 19/06/1971 Thẻ căn cước: 087******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
