Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35701 |
Họ tên:
Vương Trúc Giang
Ngày sinh: 24/03/1997 Thẻ căn cước: 095******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 35702 |
Họ tên:
Dương Văn Đảm
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 094******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 35703 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 089******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35704 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phúc
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 087******851 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng CNKT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35705 |
Họ tên:
Ngô Văn Hưng
Ngày sinh: 09/10/1994 Thẻ căn cước: 036******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 35706 |
Họ tên:
Bùi Văn Đồng
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 042******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 35707 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 040******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 35708 |
Họ tên:
Vũ Khánh Trình
Ngày sinh: 27/11/1979 Thẻ căn cước: 036******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 35709 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tới
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 040******605 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 35710 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàng
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 036******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 35711 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hải
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 091******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 35712 |
Họ tên:
Lê Thanh Toàn
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 095******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35713 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 27/10/1997 Thẻ căn cước: 095******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35714 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Chương
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 089******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35715 |
Họ tên:
Chu Văn Công
Ngày sinh: 10/09/1987 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35716 |
Họ tên:
Trần Nhật Trung
Ngày sinh: 20/08/1977 Thẻ căn cước: 036******288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35717 |
Họ tên:
Tạ Hữu Tâm
Ngày sinh: 16/04/1976 Thẻ căn cước: 038******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35718 |
Họ tên:
Vũ Thị Lan Anh
Ngày sinh: 09/01/1994 Thẻ căn cước: 030******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35719 |
Họ tên:
Vũ Xuân Dương
Ngày sinh: 12/07/1975 Thẻ căn cước: 030******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 030******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
