Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35681 |
Họ tên:
Thạch Công Liêm
Ngày sinh: 12/04/1982 CMND: 334***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35682 |
Họ tên:
Nguyễn An Bửu Đức
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 084******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 35683 |
Họ tên:
Ngô Võ Trọng Nhân
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 084******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 35684 |
Họ tên:
NGUYỄN DIỆU HƯƠNG
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 019******586 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35685 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN QUYỀN
Ngày sinh: 18/02/1992 Thẻ căn cước: 019******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35686 |
Họ tên:
LÊ HỒNG THÁI
Ngày sinh: 12/05/1987 Thẻ căn cước: 019******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35687 |
Họ tên:
NGỌC HỒNG PHÚC
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 019******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35688 |
Họ tên:
CHU VIỆT ANH
Ngày sinh: 03/12/1986 Thẻ căn cước: 019******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35689 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN ANH
Ngày sinh: 14/05/1979 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35690 |
Họ tên:
BÙI XUÂN TIẾN
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 027******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 35691 |
Họ tên:
MAI VĂN ĐẠT
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 036******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35692 |
Họ tên:
Phí Đức Hiếu
Ngày sinh: 19/05/1977 Thẻ căn cước: 034******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 35693 |
Họ tên:
Nguyễn Ái Tình
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 044******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Hóa học-dầu&khí |
|
||||||||||||
| 35694 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Dung
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 35695 |
Họ tên:
Phan Lạc Đức
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35696 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngân
Ngày sinh: 01/07/1972 Thẻ căn cước: 051******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35697 |
Họ tên:
Phan Tiến Trường
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 051******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35698 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 044******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35699 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/09/1992 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 35700 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 14/03/1989 Thẻ căn cước: 042******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
