Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35661 |
Họ tên:
Lê Anh Tạo
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 049******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35662 |
Họ tên:
Ngô Duy Sơn
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 048******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35663 |
Họ tên:
Mai Thái Huy
Ngày sinh: 21/01/1997 Thẻ căn cước: 049******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35664 |
Họ tên:
Phan Hữu Tâm
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 048******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 35665 |
Họ tên:
Cao Thị Mỹ Lệ
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 044******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35666 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh Giang
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 045******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 35667 |
Họ tên:
Vũ Đình Tú
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 048******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 35668 |
Họ tên:
Tán Việt Quốc
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 048******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tàu thủy |
|
||||||||||||
| 35669 |
Họ tên:
Lê Đình Trung Hiếu
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 048******167 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 35670 |
Họ tên:
Võ Đình Hân
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 049******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35671 |
Họ tên:
Lê Quang Phú
Ngày sinh: 22/02/1994 Thẻ căn cước: 046******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 35672 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Lâu
Ngày sinh: 03/06/1989 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35673 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tấn
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 046******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 35674 |
Họ tên:
Trần Nguyên Nhật Vũ
Ngày sinh: 03/10/1981 Thẻ căn cước: 048******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 35675 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Phương Linh
Ngày sinh: 25/04/1997 Thẻ căn cước: 083******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35676 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trọng
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 086******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35677 |
Họ tên:
Thái Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 087******290 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35678 |
Họ tên:
Huỳnh Công Nhân
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 084******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 35679 |
Họ tên:
Trương Hồng Ngọc
Ngày sinh: 23/05/1994 Thẻ căn cước: 086******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 35680 |
Họ tên:
Lưu Quốc Nhiệm
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 084******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
