Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35601 |
Họ tên:
Đỗ Kiến Thức
Ngày sinh: 25/04/1985 Thẻ căn cước: 064******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35602 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 001******697 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến Trúc) Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 35603 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Lam
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 042******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 35604 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 01/11/1988 Thẻ căn cước: 052******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35605 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Ninh
Ngày sinh: 04/01/1994 Thẻ căn cước: 082******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 35606 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phong
Ngày sinh: 29/08/1978 Thẻ căn cước: 079******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
||||||||||||
| 35607 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tịnh
Ngày sinh: 03/01/1987 Thẻ căn cước: 052******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35608 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tâm
Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 35609 |
Họ tên:
Trần Văn Thiêm
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 036******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35610 |
Họ tên:
Ngô Phú Tâm
Ngày sinh: 15/11/1994 Thẻ căn cước: 049******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35611 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bình
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 044******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 35612 |
Họ tên:
Trương Quang Trung
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 051******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 35613 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Thuận
Ngày sinh: 20/12/1989 Thẻ căn cước: 040******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 35614 |
Họ tên:
Hồ Trung Hiếu
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 045******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 35615 |
Họ tên:
Vương Trọng Hiếu
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 048******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35616 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 20/06/1992 Thẻ căn cước: 040******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35617 |
Họ tên:
Thiều Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 048******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 35618 |
Họ tên:
Bùi Quang Bình
Ngày sinh: 02/11/1995 Thẻ căn cước: 046******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35619 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Thành Đạt
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 049******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 35620 |
Họ tên:
Lưu Thị Hết
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 049******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
