Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35581 |
Họ tên:
Nguyễn Như Ý
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 052******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35582 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thọ
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 086******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35583 |
Họ tên:
Sơn Tuấn Dủ
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 084******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35584 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lộc
Ngày sinh: 21/10/1974 Thẻ căn cước: 086******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35585 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 084******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 35586 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Liêm
Ngày sinh: 15/01/1977 Thẻ căn cước: 084******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35587 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ný
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 084******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35588 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 044******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35589 |
Họ tên:
Phan Nhật Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 051******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35590 |
Họ tên:
Ngô Phi Lộc
Ngày sinh: 10/12/1983 Thẻ căn cước: 049******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35591 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Toàn
Ngày sinh: 25/05/1975 Thẻ căn cước: 052******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35592 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thuyên
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 051******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng Công trình Giao thông (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 35593 |
Họ tên:
Sú Dị Cường
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 067******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35594 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 075******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35595 |
Họ tên:
Phạm Văn Luân
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 036******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35596 |
Họ tên:
Hàng Trường Thọ
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 092******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 35597 |
Họ tên:
Bùi Thanh Luân
Ngày sinh: 11/03/1998 Thẻ căn cước: 051******367 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 35598 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 09/03/1997 Thẻ căn cước: 066******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường bộ) |
|
||||||||||||
| 35599 |
Họ tên:
Phạm Vương
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 052******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35600 |
Họ tên:
Lê Văn Ba
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dụng |
|
