Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35561 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Diễm
Ngày sinh: 30/08/1996 Thẻ căn cước: 077******105 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 35562 |
Họ tên:
Lê Tấn Bửu
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 094******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35563 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 09/02/1995 Thẻ căn cước: 051******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 35564 |
Họ tên:
Hứa Hữu Thạnh
Ngày sinh: 15/05/1971 Thẻ căn cước: 079******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 35565 |
Họ tên:
Lê Công Trình
Ngày sinh: 18/03/1985 Thẻ căn cước: 083******913 Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 35566 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thế Hiệp
Ngày sinh: 21/09/1992 Thẻ căn cước: 058******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35567 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 19/03/1984 Thẻ căn cước: 051******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35568 |
Họ tên:
Đoàn Cao Nguyên
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 064******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 35569 |
Họ tên:
Lê Công Vinh
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 091******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 35570 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 15/06/1987 Thẻ căn cước: 036******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 35571 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 086******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35572 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Định
Ngày sinh: 18/08/1987 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35573 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 28/12/1992 Thẻ căn cước: 084******745 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Trắc địa Bản đồ |
|
||||||||||||
| 35574 |
Họ tên:
Mai Thị Phượng
Ngày sinh: 02/07/1994 Thẻ căn cước: 038******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35575 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1997 Thẻ căn cước: 096******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35576 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 25/05/1975 Thẻ căn cước: 030******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 35577 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bình
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 042******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35578 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Đô
Ngày sinh: 26/12/1979 Thẻ căn cước: 095******234 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 35579 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 29/06/1972 Thẻ căn cước: 034******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35580 |
Họ tên:
Bùi Hữu Trang
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 079******392 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD và CN |
|
