Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
35561 Họ tên: Trần Thị Ngọc Diễm
Ngày sinh: 30/08/1996
Thẻ căn cước: 077******105
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176800 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 30/10/2028
35562 Họ tên: Lê Tấn Bửu
Ngày sinh: 04/02/1996
Thẻ căn cước: 094******286
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176799 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/10/2028
35563 Họ tên: Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 09/02/1995
Thẻ căn cước: 051******966
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176798 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị xử lý nước thải vào công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 30/10/2028
HCM-00176798 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị xử lý nước cấp vào công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước) III 30/10/2028
35564 Họ tên: Hứa Hữu Thạnh
Ngày sinh: 15/05/1971
Thẻ căn cước: 079******898
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176797 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/10/2028
35565 Họ tên: Lê Công Trình
Ngày sinh: 18/03/1985
Thẻ căn cước: 083******913
Trình độ chuyên môn: Trung học Chuyên nghiệp Thủy lợi tổng hợp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176796 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 30/10/2028
HCM-00176796 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 30/10/2028
35566 Họ tên: Nguyễn Hoàng Thế Hiệp
Ngày sinh: 21/09/1992
Thẻ căn cước: 058******536
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176795 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) II 30/10/2028
35567 Họ tên: Nguyễn Hữu Thiện
Ngày sinh: 19/03/1984
Thẻ căn cước: 051******185
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176794 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 30/10/2028
HCM-00176794 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 30/10/2028
35568 Họ tên: Đoàn Cao Nguyên
Ngày sinh: 15/12/1994
Thẻ căn cước: 064******576
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176793 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 30/10/2028
HCM-00176793 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 30/10/2028
35569 Họ tên: Lê Công Vinh
Ngày sinh: 28/08/1995
Thẻ căn cước: 091******408
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176792 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp II 30/10/2028
35570 Họ tên: Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 15/06/1987
Thẻ căn cước: 036******757
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176791 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/10/2028
35571 Họ tên: Ngô Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/05/1991
Thẻ căn cước: 086******523
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176790 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 30/10/2028
HCM-00176790 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 07/03/2029
35572 Họ tên: Huỳnh Thanh Định
Ngày sinh: 18/08/1987
Thẻ căn cước: 052******099
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176789 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 30/10/2028
HCM-00176789 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 30/10/2028
35573 Họ tên: Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 28/12/1992
Thẻ căn cước: 084******745
Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Trắc địa Bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176788 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 30/10/2028
35574 Họ tên: Mai Thị Phượng
Ngày sinh: 02/07/1994
Thẻ căn cước: 038******549
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176787 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/10/2028
HCM-00176787 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/10/2028
35575 Họ tên: Nguyễn Trí Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1997
Thẻ căn cước: 096******655
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176786 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/10/2028
BRV-00176786 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 23/05/2035
35576 Họ tên: Nguyễn Quốc Duy
Ngày sinh: 25/05/1975
Thẻ căn cước: 030******860
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176785 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/10/2028
HCM-00176785 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 09/01/2029
35577 Họ tên: Phạm Quốc Bình
Ngày sinh: 06/08/1993
Thẻ căn cước: 042******160
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176784 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 30/10/2028
35578 Họ tên: Huỳnh Minh Đô
Ngày sinh: 26/12/1979
Thẻ căn cước: 095******234
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176783 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 30/10/2028
35579 Họ tên: Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 29/06/1972
Thẻ căn cước: 034******919
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176782 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) II 30/10/2028
BXD-00176782 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 13/06/2029
35580 Họ tên: Bùi Hữu Trang
Ngày sinh: 05/03/1984
Thẻ căn cước: 079******392
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD và CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176781 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn