Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35541 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 066******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35542 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiên
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 066******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35543 |
Họ tên:
Ngô Trọng Mênh
Ngày sinh: 29/08/1993 Thẻ căn cước: 049******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35544 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy Nga
Ngày sinh: 17/01/1996 Thẻ căn cước: 066******499 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35545 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 03/03/1988 Thẻ căn cước: 066******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 35546 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày sinh: 06/09/1987 Thẻ căn cước: 036******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 35547 |
Họ tên:
Đồng Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 066******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 35548 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hưng
Ngày sinh: 29/11/1996 Thẻ căn cước: 052******678 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 35549 |
Họ tên:
Phan Tá Dũng
Ngày sinh: 08/06/1994 Thẻ căn cước: 049******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35550 |
Họ tên:
Võ Duy Lạc
Ngày sinh: 21/01/1993 Thẻ căn cước: 054******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 35551 |
Họ tên:
Bùi Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/04/1981 Thẻ căn cước: 054******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35552 |
Họ tên:
Ngô Văn Thái
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 056******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35553 |
Họ tên:
Phạm Trường Phú
Ngày sinh: 04/12/1998 Thẻ căn cước: 054******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35554 |
Họ tên:
Huỳnh Bảo Khánh
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 068******818 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 35555 |
Họ tên:
Lê Nhựt Thanh
Ngày sinh: 30/03/1994 Thẻ căn cước: 079******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 35556 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 066******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35557 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 096******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35558 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 058******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35559 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 14/03/1995 Thẻ căn cước: 077******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35560 |
Họ tên:
Trần Văn Vinh
Ngày sinh: 10/05/1974 Thẻ căn cước: 048******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
