Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35521 |
Họ tên:
Võ Thanh Vĩnh
Ngày sinh: 25/08/1996 Thẻ căn cước: 051******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35522 |
Họ tên:
Lương Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1994 Thẻ căn cước: 092******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35523 |
Họ tên:
Trần Bá Thái
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 040******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35524 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 11/04/1993 Thẻ căn cước: 086******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35525 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đăng
Ngày sinh: 01/08/1994 Thẻ căn cước: 052******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 35526 |
Họ tên:
Võ Nguyên Bảo
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 080******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35527 |
Họ tên:
Nguyễn Tống Hậu
Ngày sinh: 27/08/1986 Thẻ căn cước: 042******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35528 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 087******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 35529 |
Họ tên:
Võ Kế Thoại
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 052******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35530 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 22/04/1980 Thẻ căn cước: 079******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35531 |
Họ tên:
Lý Quang Minh
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 082******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 35532 |
Họ tên:
Phan Hoài Trung
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 052******785 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35533 |
Họ tên:
Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 17/08/1982 Thẻ căn cước: 037******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35534 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 064******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35535 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiếp
Ngày sinh: 29/12/1982 Thẻ căn cước: 086******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35536 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 066******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35537 |
Họ tên:
Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 074******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35538 |
Họ tên:
Hoàng Đình Toán
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 038******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35539 |
Họ tên:
Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 079******616 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 35540 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
