Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
35521 Họ tên: Võ Thanh Vĩnh
Ngày sinh: 25/08/1996
Thẻ căn cước: 051******427
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176840 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 03/11/2028
35522 Họ tên: Lương Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1994
Thẻ căn cước: 092******043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176839 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 03/11/2028
HCM-00176839 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 03/11/2028
35523 Họ tên: Trần Bá Thái
Ngày sinh: 04/06/1986
Thẻ căn cước: 040******754
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176838 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 03/11/2028
35524 Họ tên: Nguyễn Quốc Dương
Ngày sinh: 11/04/1993
Thẻ căn cước: 086******212
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176837 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 03/11/2028
35525 Họ tên: Nguyễn Quốc Đăng
Ngày sinh: 01/08/1994
Thẻ căn cước: 052******301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176836 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 03/11/2028
35526 Họ tên: Võ Nguyên Bảo
Ngày sinh: 17/10/1983
Thẻ căn cước: 080******804
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176835 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 03/11/2028
HCM-00176835 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 03/11/2028
35527 Họ tên: Nguyễn Tống Hậu
Ngày sinh: 27/08/1986
Thẻ căn cước: 042******263
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176834 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 03/11/2028
35528 Họ tên: Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 20/02/1977
Thẻ căn cước: 087******377
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176833 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 03/11/2028
HCM-00176833 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 03/11/2028
35529 Họ tên: Võ Kế Thoại
Ngày sinh: 20/08/1986
Thẻ căn cước: 052******201
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176832 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 01/11/2028
HCM-00176832 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) II 06/12/2028
35530 Họ tên: Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 22/04/1980
Thẻ căn cước: 079******686
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176831 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình dân dụng - công nghiệp III 01/11/2028
HCM-00176831 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp II 01/11/2028
35531 Họ tên: Lý Quang Minh
Ngày sinh: 14/12/1995
Thẻ căn cước: 082******765
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176830 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp II 01/11/2028
35532 Họ tên: Phan Hoài Trung
Ngày sinh: 26/10/1993
Thẻ căn cước: 052******785
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176829 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 01/11/2028
35533 Họ tên: Trần Văn Điệp
Ngày sinh: 17/08/1982
Thẻ căn cước: 037******445
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176828 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 01/11/2028
35534 Họ tên: Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 18/02/1994
Thẻ căn cước: 064******585
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176827 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 01/11/2028
HCM-00176827 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 04/05/2029
35535 Họ tên: Nguyễn Thanh Tiếp
Ngày sinh: 29/12/1982
Thẻ căn cước: 086******324
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176826 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 01/11/2028
BXD-00176826 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
35536 Họ tên: Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 09/02/1992
Thẻ căn cước: 066******002
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176825 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 01/11/2028
35537 Họ tên: Trần Hoài Anh
Ngày sinh: 12/02/1996
Thẻ căn cước: 074******663
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176824 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 01/11/2028
HCM-00176824 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 24/01/2029
35538 Họ tên: Hoàng Đình Toán
Ngày sinh: 02/09/1990
Thẻ căn cước: 038******132
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176823 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 01/11/2028
HCM-00176823 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 01/11/2028
35539 Họ tên: Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 31/08/1996
Thẻ căn cước: 079******616
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00176822 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 01/11/2028
35540 Họ tên: Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 26/08/1986
Thẻ căn cước: 001******953
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00176821 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 27/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn