Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35501 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Toàn
Ngày sinh: 19/01/1995 Thẻ căn cước: 054******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35502 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 036******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 35503 |
Họ tên:
Võ Duy Phương
Ngày sinh: 11/05/1985 Hộ chiếu: C20**388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35504 |
Họ tên:
Lê Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 07/04/1987 Thẻ căn cước: 087******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35505 |
Họ tên:
Bùi Văn Hồng Nhật
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 049******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35506 |
Họ tên:
Mạc Thị Phận
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 052******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 35507 |
Họ tên:
Phan Văn Phụng
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 074******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35508 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 01/08/1996 Thẻ căn cước: 079******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35509 |
Họ tên:
Võ Thanh Tuyền
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 082******141 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 35510 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 060******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 35511 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Ngọc Trinh
Ngày sinh: 13/06/1996 Thẻ căn cước: 074******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 35512 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Toàn
Ngày sinh: 29/05/1984 Thẻ căn cước: 082******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp (Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35513 |
Họ tên:
Võ Thanh Thế
Ngày sinh: 06/06/1970 Thẻ căn cước: 092******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 35514 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 034******749 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35515 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/02/1987 Thẻ căn cước: 049******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35516 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Phúc
Ngày sinh: 21/10/1998 Thẻ căn cước: 079******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 35517 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Quang
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 082******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35518 |
Họ tên:
Trần Xuân Hợp
Ngày sinh: 24/12/1992 Thẻ căn cước: 096******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35519 |
Họ tên:
Đặng Chính Tín
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 054******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35520 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lâm
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 056******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
