Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35481 |
Họ tên:
Mai Thị Giang
Ngày sinh: 23/11/1993 Thẻ căn cước: 038******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35482 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 031******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35483 |
Họ tên:
Lê Văn Pháp
Ngày sinh: 06/09/1992 Thẻ căn cước: 027******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 35484 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thúy
Ngày sinh: 27/12/1989 Thẻ căn cước: 030******866 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35485 |
Họ tên:
Cao Hoàng Trung
Ngày sinh: 12/06/1992 Thẻ căn cước: 027******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35486 |
Họ tên:
Phạm Văn Dần
Ngày sinh: 05/01/1980 Thẻ căn cước: 033******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35487 |
Họ tên:
Phạm Việt Hưng
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 001******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 31/08/1976 Thẻ căn cước: 017******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35489 |
Họ tên:
Trần Liên Hợp
Ngày sinh: 30/10/1973 Thẻ căn cước: 001******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 35490 |
Họ tên:
Trần Công Hoan
Ngày sinh: 15/05/1980 Thẻ căn cước: 079******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35491 |
Họ tên:
Đào Hồng Thắng
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 079******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 35492 |
Họ tên:
Võ Quốc Phong
Ngày sinh: 17/09/1979 Thẻ căn cước: 095******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh ngành Kỹ thuật Nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 35493 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 042******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 35494 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 06/10/1989 Thẻ căn cước: 026******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 35495 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 037******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 35496 |
Họ tên:
Đỗ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 036******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 35497 |
Họ tên:
Lưu Thị Lan
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 030******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35498 |
Họ tên:
Lương Tuấn Minh
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 024******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35499 |
Họ tên:
Vũ Công Trang
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 036******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 35500 |
Họ tên:
CAO THANH PHÚC
Ngày sinh: 04/02/1978 Thẻ căn cước: 089******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
