Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35461 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35462 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Vũ
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35463 |
Họ tên:
Vũ Minh Đức
Ngày sinh: 30/12/1995 Thẻ căn cước: 037******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35464 |
Họ tên:
Hồ Quốc Thắng
Ngày sinh: 28/02/1973 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35465 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 13/12/1977 Thẻ căn cước: 017******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 35466 |
Họ tên:
Vũ Hữu Lợi
Ngày sinh: 12/09/1979 Thẻ căn cước: 037******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35467 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nhất
Ngày sinh: 24/09/1969 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 35468 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 19/03/1976 Thẻ căn cước: 017******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 35469 |
Họ tên:
Tạ Quang Lâm
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35470 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/04/1989 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35471 |
Họ tên:
Mai Thị Thơm
Ngày sinh: 28/10/1994 Thẻ căn cước: 036******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35472 |
Họ tên:
Lã Xuân Thái
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 001******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35473 |
Họ tên:
Trần Thị Hằng
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 033******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35474 |
Họ tên:
Lê Duy Khanh
Ngày sinh: 18/05/1990 Thẻ căn cước: 035******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35475 |
Họ tên:
Vũ Cát Điền
Ngày sinh: 17/06/1976 Thẻ căn cước: 027******426 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 35476 |
Họ tên:
Chử Văn Tới
Ngày sinh: 02/12/1991 Thẻ căn cước: 033******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35477 |
Họ tên:
Lê Quý Dương
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 038******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35478 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hiệp
Ngày sinh: 26/06/1975 Thẻ căn cước: 031******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 35479 |
Họ tên:
Diệp Văn Minh Đức
Ngày sinh: 11/03/1988 Thẻ căn cước: 046******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35480 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 046******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
