Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35441 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 16/11/1981 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35442 |
Họ tên:
Vũ Văn Thoán
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 035******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35443 |
Họ tên:
Lê Trung Hưng
Ngày sinh: 28/08/1976 Thẻ căn cước: 001******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35444 |
Họ tên:
Lê Văn Tiếp
Ngày sinh: 19/06/1989 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35445 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyên
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 030******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 35446 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hinh
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 034******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 35447 |
Họ tên:
Trần Thị Duy Ly
Ngày sinh: 05/12/1992 Thẻ căn cước: 001******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35448 |
Họ tên:
Trần Phương Dung
Ngày sinh: 10/09/1994 Thẻ căn cước: 001******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35449 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hồng
Ngày sinh: 03/01/1982 Thẻ căn cước: 001******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35450 |
Họ tên:
Dương Việt Hùng
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35451 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 21/05/1996 Thẻ căn cước: 056******583 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng (Danh hiệu Kỹ sư thực hành) Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35452 |
Họ tên:
Trần Thị Thu
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 038******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35453 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 031******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35454 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 29/04/1975 Thẻ căn cước: 031******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đoàn
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 001******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 35456 |
Họ tên:
Vũ Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 05/12/1996 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35457 |
Họ tên:
Lương Xuân Dương
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 036******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35458 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thúy Hồng
Ngày sinh: 31/07/1986 Thẻ căn cước: 031******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35459 |
Họ tên:
Vũ Minh Hùng
Ngày sinh: 01/03/1984 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35460 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 20/11/1973 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
