Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35421 |
Họ tên:
Trịnh Duy Đông
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 017******238 Trình độ chuyên môn: Ký sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35422 |
Họ tên:
Trần Văn Quốc
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Ký sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35423 |
Họ tên:
Phạm Văn Vỹ
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 034******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35424 |
Họ tên:
Phạm Trung Luân
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 022******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 35425 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35426 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoàn
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 038******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 35427 |
Họ tên:
Lê Xuân Đức
Ngày sinh: 08/05/1978 Thẻ căn cước: 012******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35428 |
Họ tên:
Hoàng Văn Doanh
Ngày sinh: 12/12/1977 Thẻ căn cước: 036******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35429 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hạc
Ngày sinh: 18/09/1983 Thẻ căn cước: 015******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35430 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1971 Thẻ căn cước: 038******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35431 |
Họ tên:
Phạm Văn Ân
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 049******161 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 35432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 051******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35433 |
Họ tên:
Trần Minh Lộc
Ngày sinh: 31/01/1994 Thẻ căn cước: 049******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 35434 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Bữu
Ngày sinh: 17/04/1995 Thẻ căn cước: 049******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35435 |
Họ tên:
Lê Văn Chương
Ngày sinh: 23/02/1992 Thẻ căn cước: 045******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35436 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trãi
Ngày sinh: 06/06/1975 CMND: 212***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35437 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khánh
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 049******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 35438 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 051******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35439 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thắng
Ngày sinh: 23/12/1975 Thẻ căn cước: 001******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đo lường điều khiển ngành Điều khiển học Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35440 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
