Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35401 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thành
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 038******053 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35402 |
Họ tên:
Lê Hồng Phương
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35403 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1993 Thẻ căn cước: 040******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35404 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35405 |
Họ tên:
Đào Như Khánh
Ngày sinh: 06/01/1993 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 35406 |
Họ tên:
Trần Đức Phong
Ngày sinh: 03/09/1991 Thẻ căn cước: 035******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35407 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 08/01/1991 CMND: 163***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 35408 |
Họ tên:
Bùi Văn Thương
Ngày sinh: 04/09/1975 Thẻ căn cước: 034******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35409 |
Họ tên:
Lương Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 036******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35410 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Đạt
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 030******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35411 |
Họ tên:
Bùi Văn Khấu
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 017******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35412 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 14/07/1996 Thẻ căn cước: 038******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35413 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hải
Ngày sinh: 09/08/1992 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 35414 |
Họ tên:
Phạm Minh Dương
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35415 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 08/06/1967 Thẻ căn cước: 031******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35416 |
Họ tên:
Phạm Công Huy
Ngày sinh: 17/01/1996 Thẻ căn cước: 030******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 35417 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiếu
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 031******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông chuyên ngành Kỹ thuật cầu đường |
|
||||||||||||
| 35418 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn
Ngày sinh: 26/04/1984 Thẻ căn cước: 027******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử ( Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 35419 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 18/06/1991 Thẻ căn cước: 024******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35420 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
