Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35381 |
Họ tên:
Vũ Công Hảo
Ngày sinh: 24/06/1998 Thẻ căn cước: 034******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35382 |
Họ tên:
Hà Văn Cảnh
Ngày sinh: 09/12/1992 Thẻ căn cước: 030******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35383 |
Họ tên:
Phan Viết Lập
Ngày sinh: 12/05/1976 Thẻ căn cước: 027******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 35384 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 034******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35385 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35386 |
Họ tên:
Hồ Chí Nam
Ngày sinh: 29/07/1970 Thẻ căn cước: 033******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 35387 |
Họ tên:
Vũ Hải Đăng
Ngày sinh: 08/04/1998 Thẻ căn cước: 024******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35388 |
Họ tên:
Vũ Đình Khoa
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 034******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35389 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Nhất
Ngày sinh: 03/05/1979 Thẻ căn cước: 030******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35390 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 25/10/1974 Thẻ căn cước: 012******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngắn hạn 3,5 năm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35391 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 13/03/1972 Thẻ căn cước: 001******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35392 |
Họ tên:
Trần Thanh Chung
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 035******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiêp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 35393 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phong
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 036******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35394 |
Họ tên:
Phùng Quang Hiệp
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 001******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTXD - Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35395 |
Họ tên:
Trần Ngọc Toàn
Ngày sinh: 27/03/1997 Thẻ căn cước: 034******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35396 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 26/09/1995 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35397 |
Họ tên:
Đào Đắc Dũng
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 001******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35398 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm Tình
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 037******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35399 |
Họ tên:
Trần Phú Thọ
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 042******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35400 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 25/05/1978 Thẻ căn cước: 036******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
