Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3521 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 038******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3522 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 052******749 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3523 |
Họ tên:
Lưu Hồng Hải
Ngày sinh: 13/11/1990 Thẻ căn cước: 082******090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3524 |
Họ tên:
Vương Đình Huấn
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 093******655 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 3525 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 080******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3526 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 04/10/1992 Thẻ căn cước: 095******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3527 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Ly
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 095******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3528 |
Họ tên:
Lê Công Thế
Ngày sinh: 04/09/1976 Thẻ căn cước: 038******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3529 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thịnh
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 074******367 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3530 |
Họ tên:
Phan Quang Lộc
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 040******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3531 |
Họ tên:
Lê Hoài Tuấn
Ngày sinh: 03/05/1998 Thẻ căn cước: 058******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3532 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hạnh
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 072******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3533 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Ngọc Thanh
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 054******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3534 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sang
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 080******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3535 |
Họ tên:
Bùi Thanh Triêm
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 054******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 3536 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Vĩ
Ngày sinh: 14/04/1992 Thẻ căn cước: 066******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3537 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 20/01/1990 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3538 |
Họ tên:
Bùi Quốc Cường
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 082******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3539 |
Họ tên:
Trịnh Mạnh Dương
Ngày sinh: 26/10/1991 Thẻ căn cước: 036******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3540 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tài
Ngày sinh: 23/08/1991 Thẻ căn cước: 001******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
