Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3521 |
Họ tên:
Đào Văn Đồng
Ngày sinh: 30/09/1987 Thẻ căn cước: 001******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 3522 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thế
Ngày sinh: 23/06/1975 Thẻ căn cước: 035******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3523 |
Họ tên:
Trần Tiến Mạnh
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 017******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3524 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tĩnh
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 036******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3525 |
Họ tên:
Lê Xuân Công
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 040******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3526 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 035******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3527 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 27/05/1993 Thẻ căn cước: 036******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3528 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoàng
Ngày sinh: 18/06/1992 Thẻ căn cước: 038******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3529 |
Họ tên:
Phạm Huy Hợi
Ngày sinh: 01/03/1977 Thẻ căn cước: 027******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 3530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 26/06/1993 Thẻ căn cước: 030******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ sở Hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 3531 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 034******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 3532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bách
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 030******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 3533 |
Họ tên:
Đinh Văn Hưng
Ngày sinh: 03/08/1996 Thẻ căn cước: 042******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3534 |
Họ tên:
Bùi Đức Đạt
Ngày sinh: 30/08/1993 Thẻ căn cước: 031******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng -xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3535 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tùng
Ngày sinh: 12/08/1977 Thẻ căn cước: 040******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3536 |
Họ tên:
Võ Đăng Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 049******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3537 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luyện
Ngày sinh: 29/09/1994 Thẻ căn cước: 036******493 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3538 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 030******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3539 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 14/08/1987 Thẻ căn cước: 026******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 3540 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyền
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 001******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao Thông |
|
