Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35361 |
Họ tên:
Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/12/1970 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35362 |
Họ tên:
Thái Viết Hải
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 040******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 036******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 35364 |
Họ tên:
Vũ Mai Lăng
Ngày sinh: 02/02/1974 Thẻ căn cước: 031******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35365 |
Họ tên:
Trần Đoàn Kết
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 036******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 35366 |
Họ tên:
Lương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 014******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35367 |
Họ tên:
Lê Văn Nhất
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 024******280 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 35368 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tiện
Ngày sinh: 25/09/1994 Thẻ căn cước: 024******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 35369 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35370 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/02/1978 Thẻ căn cước: 010******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dụng |
|
||||||||||||
| 35371 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 09/07/1990 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35372 |
Họ tên:
Tạ Đăng Chính
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 35373 |
Họ tên:
Kiều Tuấn Linh
Ngày sinh: 13/04/1997 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 35374 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 01/10/1976 Thẻ căn cước: 011******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35375 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lam
Ngày sinh: 11/05/1973 Thẻ căn cước: 038******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35376 |
Họ tên:
Thịnh Xuân Bản
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35377 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Kiên
Ngày sinh: 25/02/1970 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35378 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 30/03/1988 Thẻ căn cước: 027******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35379 |
Họ tên:
Lưu Xuân Khu
Ngày sinh: 27/12/1977 Thẻ căn cước: 036******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35380 |
Họ tên:
Lưu Phan Tấn
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 030******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
