Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35321 |
Họ tên:
Mai Thế Thanh
Ngày sinh: 08/03/1988 Thẻ căn cước: 038******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 17/06/1978 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35323 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 25/01/1976 Thẻ căn cước: 034******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành điện |
|
||||||||||||
| 35324 |
Họ tên:
Trần Trọng Bột
Ngày sinh: 25/02/1992 Thẻ căn cước: 034******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35325 |
Họ tên:
Đinh Văn Công
Ngày sinh: 01/08/1991 Thẻ căn cước: 037******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35326 |
Họ tên:
Vũ Huy Toàn
Ngày sinh: 14/03/1980 Thẻ căn cước: 022******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT Công trình - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 35327 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/09/1996 Thẻ căn cước: 066******067 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35328 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 026******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35329 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 13/12/1994 Thẻ căn cước: 026******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35330 |
Họ tên:
Phạm Hữu Thuần
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 026******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35331 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/06/1995 Thẻ căn cước: 036******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 35332 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Khánh
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 037******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35333 |
Họ tên:
Trần Đình Văn
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 075******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35334 |
Họ tên:
Lê Quang Tùng
Ngày sinh: 21/07/1991 Thẻ căn cước: 045******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35335 |
Họ tên:
Vũ Văn Ngữ
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 001******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35336 |
Họ tên:
Vũ Quang Minh
Ngày sinh: 08/12/1985 Thẻ căn cước: 036******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35337 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 25/09/1985 Thẻ căn cước: 036******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35338 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 35339 |
Họ tên:
Huỳnh Chiến
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 048******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 35340 |
Họ tên:
Đinh Nho Lâm
Ngày sinh: 02/07/1991 Thẻ căn cước: 042******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện |
|
