Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35301 |
Họ tên:
Lê Duy Hoàng
Ngày sinh: 27/07/1990 Thẻ căn cước: 040******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35302 |
Họ tên:
Vũ Hữu Hùng
Ngày sinh: 28/08/1982 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35303 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Việt
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 030******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35304 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Quân
Ngày sinh: 25/05/1987 Thẻ căn cước: 001******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35305 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nguyên
Ngày sinh: 07/10/1993 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 35306 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Khiêm
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35307 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thái
Ngày sinh: 27/11/1977 Thẻ căn cước: 042******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 35308 |
Họ tên:
Đồng Phạm Thanh
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 038******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35309 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Minh
Ngày sinh: 20/07/1968 Thẻ căn cước: 034******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Vật liệu - cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 35310 |
Họ tên:
Lê Thiếu Xuân
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Công Trình Biển - Dầu Khí |
|
||||||||||||
| 35311 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 034******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35312 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1992 Thẻ căn cước: 001******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35313 |
Họ tên:
Trương Phi Hùng
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 004******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35314 |
Họ tên:
Nguyễn Nhân
Ngày sinh: 28/04/1982 Thẻ căn cước: 052******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 35315 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 022******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Hầm ngành xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35316 |
Họ tên:
Phan Huy Hoàng
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 034******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35317 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 28/02/1977 CMND: 045***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35318 |
Họ tên:
Vũ Xuân Luyện
Ngày sinh: 12/12/1975 Thẻ căn cước: 033******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35319 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/01/1980 Thẻ căn cước: 004******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35320 |
Họ tên:
Đặng Đình Hải
Ngày sinh: 30/06/1970 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
