Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35281 |
Họ tên:
Dương Minh Thắng
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 024******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35282 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 15/06/1980 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 35283 |
Họ tên:
Lại Thế Anh
Ngày sinh: 03/11/1974 Thẻ căn cước: 042******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35284 |
Họ tên:
Trần Đình Dưỡng
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 037******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35285 |
Họ tên:
Trần Đức Phương
Ngày sinh: 17/03/1988 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35286 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hợp
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 042******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35287 |
Họ tên:
Nguuyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 049******295 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35288 |
Họ tên:
Lê Tiến Thiết
Ngày sinh: 23/11/1992 Thẻ căn cước: 001******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35289 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thế
Ngày sinh: 18/03/1981 Thẻ căn cước: 038******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 35290 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 19/09/1986 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35291 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/03/1993 Thẻ căn cước: 035******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35292 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chính
Ngày sinh: 23/03/1972 Thẻ căn cước: 008******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35293 |
Họ tên:
Ngô Trường Giang
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 036******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35294 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35295 |
Họ tên:
Ngô Văn Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35296 |
Họ tên:
Trần Văn Huyễn
Ngày sinh: 04/05/1983 Thẻ căn cước: 036******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35297 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 29/04/1995 Thẻ căn cước: 001******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35298 |
Họ tên:
Văn Đình Thịnh
Ngày sinh: 24/12/1985 Thẻ căn cước: 049******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35299 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 034******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 35300 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 27/12/1991 Thẻ căn cước: 001******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
