Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35261 |
Họ tên:
Lê Văn Quyến
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 034******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 35262 |
Họ tên:
Phạm Công Sơn
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 037******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35263 |
Họ tên:
Tô Đức Khiêm
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 026******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35264 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Ngày sinh: 10/09/1973 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35265 |
Họ tên:
Mai Trung Khánh
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 031******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35266 |
Họ tên:
Ngô Trung Dũng
Ngày sinh: 16/10/1998 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35267 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Mạnh Hà
Ngày sinh: 09/08/1993 Thẻ căn cước: 001******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 35268 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 02/03/1989 Thẻ căn cước: 033******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35269 |
Họ tên:
Doãn Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 001******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35270 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Linh
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 35271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 25/02/1979 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35272 |
Họ tên:
Tạ Tiến Toàn
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35273 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Linh
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 001******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35274 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 13/07/1982 Thẻ căn cước: 001******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35275 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 036******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35276 |
Họ tên:
Đinh Xuân Nguyên
Ngày sinh: 16/08/1975 Thẻ căn cước: 038******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 35277 |
Họ tên:
Đào Duy Sơn
Ngày sinh: 16/11/1984 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35278 |
Họ tên:
Lê Quang Thọ
Ngày sinh: 17/05/1995 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35279 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bính
Ngày sinh: 10/10/1986 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35280 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hưng
Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
