Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35241 |
Họ tên:
Ứng Văn Thành
Ngày sinh: 08/11/1973 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35242 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 29/12/1986 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35243 |
Họ tên:
Vũ Đại Đồng
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 015******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35244 |
Họ tên:
Cấn Xuân Luận
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35245 |
Họ tên:
Vũ Minh Phương
Ngày sinh: 14/08/1983 Thẻ căn cước: 001******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35246 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 040******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35247 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 15/09/1986 Thẻ căn cước: 036******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 35248 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Triển
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 033******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35249 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Toàn
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 036******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35251 |
Họ tên:
Lê Thy Nga
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 034******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35252 |
Họ tên:
Đàm Ngọc Thuỷ
Ngày sinh: 12/10/1995 Thẻ căn cước: 001******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35253 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 14/04/1994 Thẻ căn cước: 040******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 35254 |
Họ tên:
Trần Trung Đức
Ngày sinh: 29/09/1996 Thẻ căn cước: 044******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 35255 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vinh
Ngày sinh: 14/05/1981 Thẻ căn cước: 034******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 35256 |
Họ tên:
Lý Văn Việt
Ngày sinh: 16/06/1980 Thẻ căn cước: 038******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35257 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 15/03/1994 Thẻ căn cước: 037******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 35258 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Phương
Ngày sinh: 03/07/1982 Thẻ căn cước: 001******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (Chuyên ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 35259 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 03/07/1997 Thẻ căn cước: 036******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35260 |
Họ tên:
Trần Thanh Luân
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 040******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị Điện-Điện tử trong CN và GTVT ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
