Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 35221 |
Họ tên:
Lưu Thị Thảo
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 038******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||
| 35222 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tân
Ngày sinh: 27/09/1991 Thẻ căn cước: 040******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||
| 35223 |
Họ tên:
Dương Văn Phú
Ngày sinh: 14/05/1997 Thẻ căn cước: 024******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 35224 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sen
Ngày sinh: 18/04/1997 Thẻ căn cước: 038******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||
| 35225 |
Họ tên:
Chu Công Đức
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 008******983 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 35226 |
Họ tên:
Đồng Xuân Hùng
Ngày sinh: 30/06/1994 Thẻ căn cước: 034******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 35227 |
Họ tên:
Mai Văn Dũng
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 038******825 Trình độ chuyên môn: Trung học ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||
| 35228 |
Họ tên:
Đỗ Duy Bốn
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 038******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||
| 35229 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 18/03/1980 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & Công nghiệp |
|
||||||||
| 35230 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Huy
Ngày sinh: 27/12/1998 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 35231 |
Họ tên:
Trần Văn Hiện
Ngày sinh: 01/12/1971 Thẻ căn cước: 027******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 35232 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 030******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||
| 35233 |
Họ tên:
Vương Văn Khang
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||
| 35234 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 10/04/1975 Thẻ căn cước: 024******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||
| 35235 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 11/10/1996 Thẻ căn cước: 034******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 35236 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Xuân
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 038******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 35237 |
Họ tên:
Lại Văn Mỹ
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 038******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 35238 |
Họ tên:
Hoàng Công Hoan
Ngày sinh: 08/02/1992 Thẻ căn cước: 026******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 35239 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 025******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 35240 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/03/1979 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
