Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35201 |
Họ tên:
Vũ Văn Bình
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 034******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35202 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tâm
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 025******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35203 |
Họ tên:
Đồng Việt Cường
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 040******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35204 |
Họ tên:
Hoàng Văn Phong
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 036******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35205 |
Họ tên:
Tạ Quang Hiến
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 035******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35206 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Song
Ngày sinh: 11/01/1994 Thẻ căn cước: 040******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Đô thị chuyên ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 35207 |
Họ tên:
Đoàn Tuyên Huấn
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 036******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thuỷ văn-ĐCCT |
|
||||||||||||
| 35208 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hà
Ngày sinh: 25/07/1982 Thẻ căn cước: 001******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35209 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 35210 |
Họ tên:
Châu Thanh Minh
Ngày sinh: 26/05/1963 Thẻ căn cước: 080******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 35211 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tài
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 037******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 35212 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 036******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35213 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thanh
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 35214 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1979 Thẻ căn cước: 036******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 35215 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phong
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35216 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Phúc
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 034******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 35217 |
Họ tên:
Lương Xuân Định
Ngày sinh: 19/12/1992 CMND: 060***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35218 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huấn
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 038******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35219 |
Họ tên:
Lưu Hữu Chính
Ngày sinh: 10/10/1980 Thẻ căn cước: 038******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 35220 |
Họ tên:
Đào Duy An
Ngày sinh: 27/11/1995 Thẻ căn cước: 038******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
