Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35181 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 02/09/1990 Thẻ căn cước: 034******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng Thuỷ Lợi -Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 35182 |
Họ tên:
Vương Tiến Chung
Ngày sinh: 30/06/1988 Thẻ căn cước: 034******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 35183 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Dự
Ngày sinh: 07/04/1984 Thẻ căn cước: 034******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 35184 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Việt
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 034******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hoá & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 35185 |
Họ tên:
Trịnh Mạnh Hà
Ngày sinh: 28/08/1977 Thẻ căn cước: 031******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35186 |
Họ tên:
Đinh Văn Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1997 Thẻ căn cước: 030******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35187 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Huy
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 027******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 35188 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoan
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 027******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35189 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Giáp
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 026******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35190 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tám
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 026******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35191 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Phú
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 017******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 25/07/1965 Thẻ căn cước: 017******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 35193 |
Họ tên:
Vũ Khánh Hưng
Ngày sinh: 23/01/1981 Thẻ căn cước: 015******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử ngành điện |
|
||||||||||||
| 35194 |
Họ tên:
Bùi Thị Huyền
Ngày sinh: 30/11/1981 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35195 |
Họ tên:
Văn Tiến Thành
Ngày sinh: 27/04/1985 Thẻ căn cước: 001******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 35196 |
Họ tên:
Chu Xuân Tạo
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35197 |
Họ tên:
Đào Văn Nguyên
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35198 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Trụ
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 001******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 35199 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liên
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35200 |
Họ tên:
Phạm Văn Luật
Ngày sinh: 23/10/1982 Thẻ căn cước: 035******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
