Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3501 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Sơn
Ngày sinh: 18/05/1985 Thẻ căn cước: 075******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3502 |
Họ tên:
Đỗ Nam Hưng
Ngày sinh: 27/01/1970 Thẻ căn cước: 001******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Nông Thôn |
|
||||||||||||
| 3503 |
Họ tên:
Võ Quốc Bảo
Ngày sinh: 08/04/1997 Thẻ căn cước: 052******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3504 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoàng
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 066******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 3505 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hưng
Ngày sinh: 07/10/1981 Thẻ căn cước: 025******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất Thủy văn-ĐCCT |
|
||||||||||||
| 3506 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Tú
Ngày sinh: 06/09/1996 Thẻ căn cước: 075******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 3507 |
Họ tên:
Lê Trọng Quang
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 038******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 3508 |
Họ tên:
Hà Văn Thọ
Ngày sinh: 11/12/1975 Thẻ căn cước: 046******618 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng ngành Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3509 |
Họ tên:
Võ Minh Khoa
Ngày sinh: 11/02/2000 Thẻ căn cước: 046******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 3510 |
Họ tên:
Lê Hữu Dũng
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 075******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3511 |
Họ tên:
Bàng Quang Huy
Ngày sinh: 10/07/1999 Thẻ căn cước: 019******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3512 |
Họ tên:
Mai Văn Sanh
Ngày sinh: 16/03/1965 Thẻ căn cước: 049******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3513 |
Họ tên:
Đoàn Minh Giang
Ngày sinh: 13/04/1984 Thẻ căn cước: 082******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 3514 |
Họ tên:
Trần Hồng Phước
Ngày sinh: 04/03/1981 Thẻ căn cước: 079******168 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng ngành Công nghệ Điện tử |
|
||||||||||||
| 3515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 23/07/1994 Thẻ căn cước: 070******393 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 3516 |
Họ tên:
Ừng Ngọc Thông
Ngày sinh: 07/11/1987 Thẻ căn cước: 075******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3517 |
Họ tên:
Phạm Thị Minh Hoàng
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 079******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3518 |
Họ tên:
Phạm Đức Thái
Ngày sinh: 24/06/1979 Thẻ căn cước: 051******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 3519 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Duy
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 060******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 3520 |
Họ tên:
Lê Thanh Thoại
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 052******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
