Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3501 |
Họ tên:
Đinh Quang Tiến
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 036******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3502 |
Họ tên:
Lê Việt Cường
Ngày sinh: 15/03/2000 Thẻ căn cước: 034******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3503 |
Họ tên:
Vũ Quang Biển
Ngày sinh: 30/08/1982 Thẻ căn cước: 033******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3504 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Chính
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3505 |
Họ tên:
Đậu Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/08/1994 Thẻ căn cước: 040******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3506 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 08/08/1996 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3507 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuân
Ngày sinh: 08/09/1990 Thẻ căn cước: 034******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 038******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3509 |
Họ tên:
Đàm Quang Tiệp
Ngày sinh: 21/09/1988 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 3510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 036******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3511 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 034******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3512 |
Họ tên:
Trần Danh Tín
Ngày sinh: 30/12/1988 Thẻ căn cước: 030******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 3513 |
Họ tên:
Vũ Văn Lý
Ngày sinh: 09/02/1988 Thẻ căn cước: 034******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3514 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Dũng
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3515 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 27/08/1993 Thẻ căn cước: 034******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3516 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩnh
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 031******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3517 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Chắt
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 040******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3518 |
Họ tên:
Đinh Trọng Vượng
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 020******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3519 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 26/07/1981 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3520 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 035******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
