Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
35161 Họ tên: Vũ Huy Quân
Ngày sinh: 14/10/1985
Thẻ căn cước: 037******702
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00177200 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (thiết bị điện) III 31/10/2028
NIB-00177200 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng (công trình công nghiệp năng lượng) III 31/10/2028
35162 Họ tên: Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/05/1985
Thẻ căn cước: 036******273
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00177199 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (thiết bị điện) III 31/10/2028
NIB-00177199 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng (công trình công nghiệp năng lượng) III 31/10/2028
35163 Họ tên: Trần Văn Duẩn
Ngày sinh: 16/03/1979
Thẻ căn cước: 034******265
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00177198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - điện công trình III 31/10/2028
35164 Họ tên: Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 03/01/1985
Thẻ căn cước: 037******159
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00177197 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - điện công trình III 31/10/2028
35165 Họ tên: Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 29/11/1987
Thẻ căn cước: 037******059
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00177196 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - điện công trình III 31/10/2028
35166 Họ tên: Nguyễn Phùng Hưng
Ngày sinh: 20/11/1983
Thẻ căn cước: 035******526
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177195 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án dân dụng III 23/10/2028
HAN-00177195 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án giao thông III 23/10/2028
35167 Họ tên: Trương Văn Hiền
Ngày sinh: 13/12/1981
Thẻ căn cước: 030******076
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177194 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình (Dân dụng) II 23/10/2028
HAN-00177194 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 23/10/2028
35168 Họ tên: Đỗ Thị Thương
Ngày sinh: 06/12/1983
Thẻ căn cước: 001******884
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177193 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 23/10/2028
HAN-00177193 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (đê điều) III 23/10/2028
35169 Họ tên: Đỗ Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 15/12/1980
Thẻ căn cước: 001******972
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177192 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 23/10/2028
HAN-00177192 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (đê điều) III 23/10/2028
35170 Họ tên: Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 28/01/1996
Thẻ căn cước: 001******206
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177191 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 23/10/2028
HAN-00177191 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 23/10/2028
35171 Họ tên: Nguyễn Viết Huy
Ngày sinh: 21/07/1989
Thẻ căn cước: 001******978
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177190 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 23/10/2028
HAN-00177190 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Đê điều) III 23/10/2028
35172 Họ tên: Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 11/09/1981
Thẻ căn cước: 001******290
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177189 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật II 23/10/2028
HAN-00177189 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng II 23/10/2028
35173 Họ tên: Vũ Danh Định
Ngày sinh: 06/09/1981
Thẻ căn cước: 001******926
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177188 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông II 23/10/2028
HAN-00177188 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, đê điều) II 23/10/2028
35174 Họ tên: Châu Nguyên Việt
Ngày sinh: 01/10/1988
Thẻ căn cước: 048******492
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 23/10/2028
HAN-00177187 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Cơ-Điện) II 23/10/2028
35175 Họ tên: Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 28/05/1997
Thẻ căn cước: 042******459
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177186 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình III 23/10/2028
HAN-00177186 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 23/10/2028
35176 Họ tên: Bùi Đức Hạnh
Ngày sinh: 20/02/1991
Thẻ căn cước: 040******594
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177185 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình (Công nghiệp) II 23/10/2028
HAN-00177185 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 23/10/2028
35177 Họ tên: Nguyễn Thế Hưng
Ngày sinh: 04/06/1991
Thẻ căn cước: 040******293
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177184 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 23/10/2028
HAN-00177184 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 23/10/2028
35178 Họ tên: Nguyễn Trần Huấn
Ngày sinh: 08/02/1987
Thẻ căn cước: 037******006
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ-điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177183 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 23/10/2028
HAN-00177183 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Cơ-Điện) II 23/10/2028
35179 Họ tên: Bùi Đình Toán
Ngày sinh: 16/07/1986
Thẻ căn cước: 037******041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177182 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình (Dân dụng-Công nghiệp) II 23/10/2028
HAN-00177182 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 23/10/2028
35180 Họ tên: Lê Thành Sơn
Ngày sinh: 30/12/1981
Thẻ căn cước: 036******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00177181 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 23/10/2028
HAN-00177181 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 23/10/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn