Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35121 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiếu
Ngày sinh: 17/03/1989 Thẻ căn cước: 030******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35122 |
Họ tên:
Đào Duy Khánh
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 031******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35123 |
Họ tên:
Trần Thị Lệ Thu
Ngày sinh: 25/08/1982 Thẻ căn cước: 031******157 Trình độ chuyên môn: Trung cấp hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 022******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35125 |
Họ tên:
Bùi Thị Trang
Ngày sinh: 18/01/1997 Thẻ căn cước: 034******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 35126 |
Họ tên:
Ngô Hồng Việt
Ngày sinh: 08/09/1981 Thẻ căn cước: 022******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35127 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/07/1998 Thẻ căn cước: 022******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35128 |
Họ tên:
Chu Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 031******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35129 |
Họ tên:
Vũ Hải Long
Ngày sinh: 19/08/1976 Thẻ căn cước: 022******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 35130 |
Họ tên:
Bùi Duy Thắng
Ngày sinh: 23/07/1983 Thẻ căn cước: 022******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35131 |
Họ tên:
Hồ Xuân Quang
Ngày sinh: 17/12/1991 Thẻ căn cước: 215******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35132 |
Họ tên:
Phạm Quang Nam
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 022******872 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35133 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 23/01/1996 Thẻ căn cước: 022******734 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35134 |
Họ tên:
Mai Viết Hoàng
Ngày sinh: 03/07/1996 Thẻ căn cước: 022******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 35135 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/10/1990 Thẻ căn cước: 034******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự dộng tàu thủy |
|
||||||||||||
| 35136 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hưng
Ngày sinh: 14/12/1977 Thẻ căn cước: 035******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35137 |
Họ tên:
Vũ Xuân Nghiêm
Ngày sinh: 10/10/1966 Thẻ căn cước: 031******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35138 |
Họ tên:
Vũ Thị Ngọc
Ngày sinh: 27/10/1984 Thẻ căn cước: 022******466 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 35139 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 28/05/1991 Thẻ căn cước: 022******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35140 |
Họ tên:
Lê Văn Triệu
Ngày sinh: 09/06/1987 Thẻ căn cước: 038******224 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
