Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35101 |
Họ tên:
Mai Văn Đại
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 001******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35102 |
Họ tên:
Ngô Trí Anh
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 025******017 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35103 |
Họ tên:
Hoàng Viết Phương
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 024******941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35104 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Minh
Ngày sinh: 10/12/1996 Thẻ căn cước: 022******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35105 |
Họ tên:
Ngô Toàn
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 022******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35106 |
Họ tên:
Trần Bình Dương
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 022******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35107 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 022******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35108 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hưng
Ngày sinh: 26/05/1987 Thẻ căn cước: 031******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35109 |
Họ tên:
Vũ Đức Kiên
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 037******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35110 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiệp
Ngày sinh: 25/07/1989 Thẻ căn cước: 030******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 35111 |
Họ tên:
Phạm Minh Phương
Ngày sinh: 30/10/1986 Thẻ căn cước: 030******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35112 |
Họ tên:
Phạm Thế Lương
Ngày sinh: 06/02/1986 Thẻ căn cước: 034******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 35113 |
Họ tên:
Lê Văn Nghĩa
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 034******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35114 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chiến
Ngày sinh: 01/06/1991 Thẻ căn cước: 022******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35115 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 022******747 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35116 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 034******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35117 |
Họ tên:
Vy Văn Trường
Ngày sinh: 29/09/1985 Thẻ căn cước: 022******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35118 |
Họ tên:
Đào Ngọc Linh
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 022******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 35119 |
Họ tên:
Vũ Văn Lẫy
Ngày sinh: 30/09/1973 Thẻ căn cước: 030******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 35120 |
Họ tên:
Vũ Thị Kiều Liên
Ngày sinh: 31/05/1988 Thẻ căn cước: 031******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
