Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35081 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuy
Ngày sinh: 10/05/1975 Thẻ căn cước: 030******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35082 |
Họ tên:
Lê Thành Luyện
Ngày sinh: 26/05/1983 Thẻ căn cước: 031******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35083 |
Họ tên:
Vũ Cao Việt
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 022******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 35084 |
Họ tên:
Vũ Như Quỳnh
Ngày sinh: 12/06/1984 Thẻ căn cước: 022******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 35085 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 034******143 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35086 |
Họ tên:
Ngô Văn Quyết
Ngày sinh: 28/06/1988 Thẻ căn cước: 022******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35087 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Anh
Ngày sinh: 09/01/1988 Thẻ căn cước: 031******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 35088 |
Họ tên:
Lê Bá Đức
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 022******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35089 |
Họ tên:
Vũ Hải Nam
Ngày sinh: 02/11/1973 Thẻ căn cước: 034******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 35090 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hưng
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 031******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35091 |
Họ tên:
Lương Trí Thức
Ngày sinh: 17/02/1978 Thẻ căn cước: 001******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35092 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Hưng
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 022******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35093 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Sỹ
Ngày sinh: 23/12/1981 Thẻ căn cước: 031******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 35094 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Tuấn Linh
Ngày sinh: 07/12/1987 Thẻ căn cước: 022******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35095 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quân
Ngày sinh: 03/12/1991 Thẻ căn cước: 022******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 35096 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Thắng
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 034******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35097 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh Hương
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 025******232 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 35098 |
Họ tên:
Hoàng Minh Lương
Ngày sinh: 09/09/1961 Thẻ căn cước: 001******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35099 |
Họ tên:
Bùi Minh Hải
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 068******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 35100 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Chung
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
