Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35061 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 031******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35062 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 022******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35063 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mạnh
Ngày sinh: 05/03/1982 Thẻ căn cước: 022******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35064 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 031******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35065 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 022******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35066 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1982 Thẻ căn cước: 022******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||||||
| 35067 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Ninh
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 030******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 35068 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 022******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35069 |
Họ tên:
Cao Trường Sơn
Ngày sinh: 05/10/1998 Thẻ căn cước: 022******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35070 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuyền
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 030******246 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35071 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 22/06/1979 Thẻ căn cước: 022******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35072 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 022******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35073 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/01/1991 Thẻ căn cước: 022******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35074 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Định
Ngày sinh: 01/04/1973 Thẻ căn cước: 027******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 35075 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuyn
Ngày sinh: 18/05/1975 Thẻ căn cước: 031******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 35076 |
Họ tên:
Đào Ngọc Báu
Ngày sinh: 09/03/1969 Thẻ căn cước: 031******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 35077 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh
Ngày sinh: 31/01/1975 Thẻ căn cước: 022******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35078 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Bách
Ngày sinh: 04/12/1989 Thẻ căn cước: 022******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35079 |
Họ tên:
Trịnh Thị Nhung
Ngày sinh: 22/12/1975 Thẻ căn cước: 022******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35080 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 30/12/1982 Thẻ căn cước: 030******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
