Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35021 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tín
Ngày sinh: 04/05/1985 Thẻ căn cước: 024******418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 35022 |
Họ tên:
Vương Hồng Thắng
Ngày sinh: 12/11/1979 Thẻ căn cước: 036******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35023 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35024 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khương
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 024******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng Đô thị |
|
||||||||||||
| 35025 |
Họ tên:
Trần Xuân Sơ
Ngày sinh: 02/02/1959 Thẻ căn cước: 036******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35026 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 024******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35027 |
Họ tên:
Nghiêm Đình Hiền
Ngày sinh: 14/11/1977 Thẻ căn cước: 027******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 35028 |
Họ tên:
Chu Thanh Chì
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 027******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35029 |
Họ tên:
Lưu Minh Tự
Ngày sinh: 21/07/1974 Thẻ căn cước: 034******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35030 |
Họ tên:
Tống Thanh Huyền
Ngày sinh: 26/11/1994 Thẻ căn cước: 001******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35031 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cường
Ngày sinh: 14/09/1998 Thẻ căn cước: 082******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 35032 |
Họ tên:
Lê Vũ Nam
Ngày sinh: 27/04/1992 Thẻ căn cước: 079******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 35033 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 15/05/1998 Thẻ căn cước: 064******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 35034 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 077******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 35035 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Trang
Ngày sinh: 05/04/1997 Thẻ căn cước: 083******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 35036 |
Họ tên:
Trần Dương Cảnh
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 083******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 35037 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 079******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35038 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Xuân Duy
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 079******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35039 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 083******390 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 35040 |
Họ tên:
Phạm Minh Đăng
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 079******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
