Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 35001 |
Họ tên:
Đặng Đình Thành
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 024******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 35002 |
Họ tên:
Lê Quang Thiện
Ngày sinh: 08/10/1989 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 35003 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 036******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 35004 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lộc
Ngày sinh: 13/01/1989 Thẻ căn cước: 030******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 35005 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 05/06/1992 Thẻ căn cước: 022******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 35006 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiểu
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 036******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 35007 |
Họ tên:
Trần Văn Quyết
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 036******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 35008 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Dũng
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 042******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35009 |
Họ tên:
Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 31/07/1987 Thẻ căn cước: 027******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35010 |
Họ tên:
Ngô Minh Dũng
Ngày sinh: 24/09/1972 Thẻ căn cước: 027******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35011 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thường
Ngày sinh: 19/11/1978 Thẻ căn cước: 042******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 35012 |
Họ tên:
Hà Nguyên Chỉnh
Ngày sinh: 13/01/1979 Thẻ căn cước: 034******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 35013 |
Họ tên:
Lã Hoàng Lê
Ngày sinh: 15/11/1990 Thẻ căn cước: 037******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 35014 |
Họ tên:
Phan Văn Cường
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 35015 |
Họ tên:
Đào Duy Hùng
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 037******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 35016 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hậu
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 001******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 35017 |
Họ tên:
Phùng Văn Thịnh
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 35018 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 22/10/1977 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 35019 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đợi
Ngày sinh: 26/10/1990 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 35020 |
Họ tên:
Dương Đình Tiến
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 027******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
