Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3481 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Định
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 038******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3482 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hải
Ngày sinh: 28/04/1988 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3483 |
Họ tên:
Đàm Văn Nam
Ngày sinh: 01/12/1997 Thẻ căn cước: 001******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3484 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 19/01/1992 Thẻ căn cước: 040******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3485 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hải
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 034******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3486 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thuận
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3487 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Long
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3488 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3489 |
Họ tên:
Vũ Thị Bích
Ngày sinh: 25/09/1953 Thẻ căn cước: 031******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 3490 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thành
Ngày sinh: 17/10/1990 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 3491 |
Họ tên:
Tô Văn Cường
Ngày sinh: 08/07/1990 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3492 |
Họ tên:
Ngô Bá Toàn
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3493 |
Họ tên:
Tống Quang Công
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3494 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Anh
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 040******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 3495 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Anh
Ngày sinh: 28/06/1994 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3496 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 001******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3497 |
Họ tên:
Ngọ Việt Phương
Ngày sinh: 12/12/1997 Thẻ căn cước: 038******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3498 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 017******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3499 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 034******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 25/09/1995 Thẻ căn cước: 038******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
