Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3481 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 066******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3482 |
Họ tên:
Phạm Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 06/04/1997 Thẻ căn cước: 082******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3483 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thành
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 079******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3484 |
Họ tên:
Bùi Hữu Sinh
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 056******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường |
|
||||||||||||
| 3485 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kha
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 080******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3486 |
Họ tên:
Phạm Minh Tâm
Ngày sinh: 25/09/1970 Thẻ căn cước: 060******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 3487 |
Họ tên:
Trịnh Văn Cường
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 038******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3488 |
Họ tên:
Dương Văn Quân
Ngày sinh: 18/02/1985 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chinh |
|
||||||||||||
| 3489 |
Họ tên:
Lê Thế Thượng
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 3490 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Luân
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 054******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3491 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Giang
Ngày sinh: 25/07/1994 Thẻ căn cước: 052******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3492 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đảm
Ngày sinh: 19/09/2000 Thẻ căn cước: 091******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3493 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hải
Ngày sinh: 20/09/1980 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 3494 |
Họ tên:
Đỗ Thành Đạt
Ngày sinh: 26/08/2000 Thẻ căn cước: 082******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3495 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Quốc Trãi
Ngày sinh: 07/10/1999 Thẻ căn cước: 091******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 3496 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thành
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 096******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3497 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghị
Ngày sinh: 01/01/2000 Thẻ căn cước: 040******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3498 |
Họ tên:
Nguyễn Song Toàn
Ngày sinh: 16/11/1981 Thẻ căn cước: 052******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 3499 |
Họ tên:
Trần Qúy Hiệp
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 034******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 3500 |
Họ tên:
Đinh Văn Luật
Ngày sinh: 29/12/1997 Thẻ căn cước: 095******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
